NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

NIM (Net Interest Margin — Biên lãi ròng) = (Thu nhập lãi − Chi phí lãi) / Tài sản sinh lãi bình quân × 100%. NIM đo lường hiệu quả hoạt động cho vay và huy động — phần chênh lệch lãi suất mà ngân hàng giữ lại. NIM cao cho thấy ngân hàng có nguồn vốn rẻ (CASA cao) và/hoặc cho vay lãi suất tốt. NIM trung bình ngân hàng Việt Nam 2025: ~3,3%. So sánh: VCB ~3,0% (CASA cao nhưng lãi suất cho vay cạnh tranh), Techcombank ~4,5% (CASA rất cao), BIDV ~2,8% (vốn huy động đắt hơn), MB ~4,0%. NIM bị ảnh hưởng bởi: lãi suất thị trường, cơ cấu tài sản (cho vay bán lẻ NIM cao hơn corporate), tỷ lệ CASA, nợ xấu (nợ xấu không thu được lãi nhưng vẫn nằm trong tài sản). Nhà đầu tư theo dõi NIM để đánh giá khả năng sinh lời bền vững của ngân hàng.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management — Tổng tài sản quản lý) là tổng giá trị thị trường của tất cả tài sản t

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.