Bỏ qua điều hướng

Rủi ro hoạt động là gì?

Operational Risk Quản trị rủi ro

Rủi ro hoạt động là gì?

Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.

Thuật ngữ tiếng Anh: Operational Risk

Lĩnh vực: Quản trị rủi ro

Giải thích chi tiết

Rủi ro hoạt động (Operational Risk) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị rủi ro. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.

Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, rủi ro hoạt động được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong ngân hàng

Thuật ngữ rủi ro hoạt động thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
  • Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
  • Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
  • Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Luyện thi ngân hàng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.

Tiếng Anh

Rủi ro hoạt động tiếng Anh là Operational Risk. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Nhật

Rủi ro hoạt động tiếng Nhật là オペレーショナルリスク / 業務リスク. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Hàn

Rủi ro hoạt động tiếng Hàn là 운영위험(운영위험). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Trung

Rủi ro hoạt động tiếng Trung là 操作风险(cāozuò fēngxiǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Tiếng Tây Ban Nha

Rủi ro hoạt động tiếng Tây Ban Nha là Riesgo Operativo. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

R

Rủi ro hoạt động (Operational Risk)

Quản lý rủi ro

Rủi ro hoạt động (Operational Risk) — rủi ro tổn thất do quy trình nội bộ không đầy đủ, lỗi con ngườ

3

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

3 tuyến bảo vệ (3 Lines of Defense) — Kinh doanh, QLRR & Tuân thủ, Kiểm toán nội bộ.

A

ALM

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management — Quản lý tài sản nợ) là hệ thống quản trị chiến lược nhằm cân đối g

A

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management) — Quản lý tài sản nợ - tài sản có. Chiến lược quản lý rủi ro lãi su

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là ALM — Asset Liability Management. Giải thích thuật ngữ chuyên

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là ALM(자산부채관리). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là ALM(資産負債管理 — しさんふさいかんり). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ng

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là ALM(资产负债管理). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.