Bỏ qua điều hướng

Tỷ giá mua — bán ngân hàng (Bid-Ask Exchange Rate) là gì?

Tiền tệ & Ngoại hối

Tỷ giá mua — bán ngân hàng (Bid-Ask Exchange Rate)

Trong hoạt động ngoại hối của các ngân hàng thương mại Việt Nam, tỷ giá mua — bán (Bid-Ask Exchange Rate) là cặp tỷ giá mà ngân hàng niêm yết đồng thời trên bảng điện tử, website chính thức và tại quầy giao dịch cho mỗi loại ngoại tệ. Theo đó, tỷ giá mua (Bid) là mức giá ngân hàng sẵn sàng mua ngoại tệ từ khách hàng — tức là khách hàng bán ngoại tệ cho ngân hàng sẽ nhận được đúng mức giá này quy đổi ra đồng Việt Nam. Ngược lại, tỷ giá bán (Ask hoặc Offer) là mức giá ngân hàng sẵn sàng bán ngoại tệ cho khách hàng — tức là khách hàng muốn sở hữu ngoại tệ phải trả đúng mức giá này. Chênh lệch giữa hai mức giá được gọi là spread, đây chính là nguồn thu nhập cơ bản từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng và thường dao động trong khoảng 50–200 VNĐ đối với cặp USD/VND ở các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank, Techcombank, MB, ACB.

Cấu trúc niêm yết tỷ giá trên bảng điện tử

Trên thực tế, bảng tỷ giá của các ngân hàng thương mại Việt Nam thường hiển thị ba mức giá cho mỗi ngoại tệ, sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao. Cụ thể với cặp USD/VND, thứ tự niêm yết điển hình gồm: mua tiền mặt (cash) ở mức thấp nhất vì ngân hàng phải chịu thêm chi phí vận chuyển, lưu kho, bảo quản và rủi ro tiền giả; mua chuyển khoản (transfer) cao hơn mức mua tiền mặt khoảng 10–30 đồng vì nhận tiền qua tài khoản giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí xử lý vật lý; và bán (transfer và cash cùng mức) ở mức cao nhất. Ví dụ minh họa: nếu Vietcombank niêm yết mua tiền mặt 25.350 VNĐ, mua chuyển khoản 25.380 VNĐ và bán 25.750 VNĐ thì khách hàng mang 1.000 USD tiền mặt đến bán sẽ nhận 25.350.000 VNĐ, trong khi chuyển 1.000 USD từ tài khoản nước ngoài về bán sẽ nhận 25.380.000 VNĐ — chênh nhau 30.000 VNĐ cho cùng một lượng ngoại tệ. Để mua lại 1.000 USD (bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản), khách hàng phải trả 25.750.000 VNĐ ở mọi kênh giao dịch.

Cách xác định tỷ giá áp dụng trong giao dịch thực tế

Để tránh nhầm lẫn khi tính toán, người làm nghiệp vụ cần ghi nhớ quy tắc đối chiếu giữa hướng giao dịch với phía ngân hàng. Cụ thể, khi khách hàng bán ngoại tệ cho ngân hàng (tức khách hàng đang cầm ngoại tệ và muốn chuyển sang VNĐ), giao dịch được áp tỷ giá mua vì về bản chất ngân hàng đang mua vào. Ngược lại, khi khách hàng mua ngoại tệ từ ngân hàng (tức khách hàng cần ngoại tệ để thanh toán, đi du lịch, chuyển tiền ra nước ngoài), giao dịch được áp tỷ giá bán. Quy tắc này luôn đúng với mọi loại ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, AUD, SGD...) và mọi kênh giao dịch (quầy, online banking, ứng dụng di động). Một mẹo ghi nhớ nhanh là luôn đặt câu hỏi: "Ai đang mua, ai đang bán?" rồi đối chiếu với phía ngân hàng — phía ngân hàng mua thì áp giá Bid, phía ngân hàng bán thì áp giá Ask.

Spread — cơ chế sinh lợi nhuận và rủi ro

Spread không chỉ đơn thuần là biên lợi nhuận mà còn phản ánh chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá của từng ngân hàng. Trong điều kiện thị trường ổn định, spread USD/VND thường dao động 100–200 đồng; khi Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm hoặc có biến động lớn trên thị trường quốc tế, spread có thể nới rộng lên 300–500 đồng hoặc hơn để ngân hàng phòng ngừa rủi ro. Ngoài spread, ngân hàng còn thu lợi từ chênh lệch giữa giá mua vào và giá bán ra nội bộ (giao dịch giữa các chi nhánh), từ phí dịch vụ chuyển tiền quốc tế (thường 0,1%–0,5% giá trị giao dịch hoặc mức cố định 5–20 USD), và từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ liên ngân hàng. Đề thi tuyển ngân hàng thường yêu cầu tính lỗ/lãi của một giao dịch ngoại tệ bằng cách lấy giá bán ra trừ giá mua vào, hoặc so sánh tỷ giá áp dụng với tỷ giá thị trường để đánh giá mức độ chênh lệch.

Tỷ giá áp dụng cho hoạt động xuất nhập khẩu

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc xác định đúng tỷ giá áp dụng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với doanh thu, chi phí và nghĩa vụ thuế. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ giá áp dụng khi hạch toán các giao dịch ngoại tệ trong hoạt động xuất nhập khẩu là tỷ giá mua chuyển khoản của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp mở tài khoản, đối với giao dịch bán ngoại tệ (xuất khẩu — doanh nghiệp nhận ngoại tệ về). Trong khi đó, giao dịch mua ngoại tệ để thanh toán tiền nhập khẩu sẽ áp tỷ giá bán của ngân hàng. Trong đề thi, nếu đề bài cho bảng tỷ giá của một ngân hàng cụ thể và yêu cầu tính số tiền VNĐ mà doanh nghiệp nhận được khi xuất hàng, thí sinh phải lấy tỷ giá mua chuyển khoản nhân với giá trị hợp đồng; ngược lại, khi tính chi phí nhập khẩu, thí sinh lấy tỷ giá bán nhân với giá trị hóa đơn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao tỷ giá mua tiền mặt luôn thấp hơn tỷ giá mua chuyển khoản? Vì khi mua tiền mặt, ngân hàng phải chịu thêm nhiều chi phí phát sinh như vận chuyển tiền từ quầy về kho, bảo quản trong két sắt, kiểm đếm, đối chiếu và đặc biệt là rủi ro tiền giả, rủi ro mất mát trong quá trình lưu thông. Khoảng cách 10–30 đồng giữa hai mức giá chính là phần bù đắp cho các chi phí này. Ngược lại, mua chuyển khoản là giao dịch điện tử qua hệ thống SWIFT hoặc tương đương, không tốn chi phí vật lý nên ngân hàng trả giá cao hơn.

Hỏi: Làm sao phân biệt tỷ giá mua — bán khi đề thi chỉ cho một con số duy nhất? Trong đề thi tuyển ngân hàng, nếu bảng tỷ giá chỉ hiển thị một mức giá duy nhất cho mỗi ngoại tệ, thí sinh cần đọc kỹ đề bài để xác định hướng giao dịch. Nếu đề mô tả khách hàng đang bán ngoại tệ cho ngân hàng (ví dụ: mang USD đến đổi lấy VNĐ), thì phải áp giá mua. Nếu đề mô tả khách hàng mua ngoại tệ từ ngân hàng, áp giá bán. Trường hợp đề không nêu rõ, thí sinh nên đọc lại ngữ cảnh giao dịch hoặc kiểm tra phần ghi chú của đề.

Hỏi: Spread có thay đổi theo thời gian trong ngày không? Có. Spread không cố định mà biến động theo diễn biến thị trường ngoại hối trong ngày. Đầu giờ sáng, spread thường nới rộng do tính thanh khoản thấp; giữa phiên khi thị trường châu Á và châu Âu cùng hoạt động, spread thu hẹp; khi có tin tức quan trọng (FED công bố lãi suất, Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm), spread có thể giãn ra đáng kể. Ngân hàng cập nhật bảng tỷ giá liên tục trên website và ứng dụng, thường mỗi 1–5 phút trong giờ giao dịch.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngoại hối và chính sách tỷ giá hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.