Vòng quay vốn lưu động tiếng Anh là gì?
Vòng quay vốn lưu động tiếng Anh là Working Capital Turnover Ratio.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Vòng quay vốn lưu động | Working Capital Turnover Ratio |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Vòng quay vốn lưu động trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.