Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10837 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2349

Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ giá (FX-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số vỡ nợ doanh nghiệp (Default-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số xanh (Green-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo hạn mức tín dụng (Credit-limit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo rủi ro danh mục (Portfolio-Risk-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh theo hạn mức tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Credit Limit-linked Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh tài chính vô điều kiện (Unconditional Financial Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh điều kiện (Conditional Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh điều kiện có kích hoạt theo chỉ tiêu hiệu suất (Performance-triggered Conditional Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh đối với nghĩa vụ trả nợ của doanh nghiệp nhà nước (SOE Debt Service Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh đồng tài trợ xanh (Syndicated Green Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay (Loan Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay kích hoạt theo chỉ tiêu ESG

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh cá nhân (Personal Green Credit Line Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay theo hạn mức tín dụng xanh cá nhân kích hoạt theo hành vi ESG (Behavioural-ESG-triggered Personal Green Credit Line Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp bảo lãnh kích hoạt theo xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal-rating-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp bảo lãnh theo hạn mức tín dụng cá nhân (Personal-credit-line-linked Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp bảo lãnh đồng tài trợ kích hoạt theo xếp hạng tín dụng (Rating-triggered Syndicated Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng có điều kiện kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-triggered Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 18/79 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.