Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11164 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ Phát hành Trái phiếu Xanh theo Nguyên tắc ICMA (ICMA Green Bond Issuance)
Nghiệp vụ Quản lý Hạn mức Giao dịch Thẻ theo Phân khúc Rủi ro Khách hàng (Risk-tier Card Limit Management Operations)
Nghiệp vụ bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading Desk)
Nghiệp vụ bù trừ ký quỹ tập trung qua Phòng Tổng hợp Ký quỹ (Triparty Margin Settlement Service)
Nghiệp vụ bù trừ ký quỹ đa tầng (Multi-tier Collateral Netting)
Nghiệp vụ bù trừ liên ngân hàng
Interbank Clearing
Quy trình bù trừ và quyết toán các nghĩa vụ thanh toán giữa các ngân hàng.
Nghiệp vụ bù trừ song phương hai bên qua hệ thống thanh toán tức thời (Real-time Bilateral Netting via Instant Payment System)
Nghiệp vụ bảo hiểm rủi ro tín dụng theo chỉ số khí hậu (Climate-indexed Credit Insurance)
Nghiệp vụ bảo hiểm rủi ro tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng bất động sản đang cho thuê (Rental-yield Property Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng cổ phiếu niêm yết
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng doanh thu phải thu (Receivables-backed Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng hàng hóa trong kho bonded (Bonded Warehouse Goods Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng quyền sở hữu trí tuệ (IP-backed Collateral Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài khoản (Cash Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài sản số (Digital Asset Collateral Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng điện tử (Electronic Bank Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting Service)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant Issuance Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí sử dụng hạ tầng (Infrastructure Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh trả thuế thay (Tax Payment on Behalf Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh tạm ứng theo hợp đồng EPC (EPC Advance Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ chiết khấu
Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng từ vận tải (Bill of Lading Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (Life Insurance Policy Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố tín phiếu kho bạc (Treasury Bill Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay dựa trên hồ sơ dữ liệu thay thế (Alternative-data Based Lending Operations)
Trang 48/82 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát