Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6907

Khoản vay có kỳ hạn cố định (Term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn dài hạn (Long-term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn linh hoạt (Flexible-tenor Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn ngắn (Short-term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn ngắn hạn (Short-term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn thay đổi định kỳ (Evergreen Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn trung hạn (Medium-term Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ hạn vô định

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ đoan âm

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ đệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có kỳ đệm trả nợ linh hoạt

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có thể tái định giá (Repricing Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có thể được bảo đảm

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều khoản tăng giảm lãi suất (Floating-rate Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện (Conditional Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện (Covenant Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện tiên quyết

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện trước

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện trước khi giải ngân

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện trả lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay có điều kiện trả lãi theo kết quả kinh doanh

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố bất động sản doanh nghiệp (Corporate Real Estate Mortgage Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi (CD-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành với kỳ hạn lớn hơn khoản vay (Tenor-mismatched Self-issued CD Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng khác phát hành (Cross-bank CD Pledge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng nhận quỹ đầu tư (Fund Certificate-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố hàng tồn kho (Inventory-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 142/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.