Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay có kỳ hạn cố định (Term Loan)
Khoản vay có kỳ hạn dài hạn (Long-term Loan)
Khoản vay có kỳ hạn linh hoạt (Flexible-tenor Loan)
Khoản vay có kỳ hạn ngắn (Short-term Loan)
Khoản vay có kỳ hạn ngắn hạn (Short-term Loan)
Khoản vay có kỳ hạn thay đổi định kỳ (Evergreen Loan)
Khoản vay có kỳ hạn trung hạn (Medium-term Loan)
Khoản vay có kỳ hạn vô định
Khoản vay có kỳ đoan âm
Khoản vay có kỳ đệm
Khoản vay có kỳ đệm trả nợ linh hoạt
Khoản vay có thể tái định giá (Repricing Loan)
Khoản vay có thể được bảo đảm
Khoản vay có điều khoản tăng giảm lãi suất (Floating-rate Loan)
Khoản vay có điều kiện
Khoản vay có điều kiện (Conditional Loan)
Khoản vay có điều kiện (Covenant Loan)
Khoản vay có điều kiện tiên quyết
Khoản vay có điều kiện tiền gửi
Khoản vay có điều kiện trước
Khoản vay có điều kiện trước khi giải ngân
Khoản vay có điều kiện trả lãi
Khoản vay có điều kiện trả lãi theo kết quả kinh doanh
Khoản vay cầm cố bất động sản doanh nghiệp (Corporate Real Estate Mortgage Loan)
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi (CD-backed Loan)
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành với kỳ hạn lớn hơn khoản vay (Tenor-mismatched Self-issued CD Pledge Lending)
Khoản vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng khác phát hành (Cross-bank CD Pledge Loan)
Khoản vay cầm cố chứng nhận quỹ đầu tư (Fund Certificate-backed Loan)
Khoản vay cầm cố hàng tồn kho (Inventory-backed Loan)
Trang 142/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát