Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22206 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay cầm cố kỳ hạn tiền gửi danh nghĩa (Nominal Deposit-tenor Pledge Loan)
Khoản vay cầm cố quyền được nhận cổ tức tương lai (Future Dividend Receivable Pledge Loan)
Khoản vay cầm cố tài sản tài chính
Khoản vay cầm cố tài sản động (Dynamic Asset-backed Loan)
Khoản vay cầu cố hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy Pledge Loan)
Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)
Khoản vay cầu nối xanh (Green Bridge Loan)
Khoản vay khung liên kết hành vi trả nợ
Khoản vay không có bảo đảm
Khoản vay không trả nợ
Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)
Khoản vay liên kết chỉ số bền vững (Sustainability-Linked Loan — SLL)
Khoản vay mua bán nợ xấu
Khoản vay mua hàng trả góp hóa đơn
Khoản vay mua ô tô cầm cố phương tiện
Khoản vay ngắn hạn cầm cố hợp đồng xuất khẩu (Export Contract-backed Short-term Loan)
Khoản vay nợ khoản ưu đãi
Khoản vay nợ kỳ hạn (Term Loan)
Khoản vay nợ ngoại hối
Khoản vay nợ xấu có bảo đảm (Secured NPL Loan)
Khoản vay nợ xấu mua lại (NPL Buyback Loan)
Khoản vay nợ xấu mua lại có điều kiện
Khoản vay theo chương trình tín dụch ưu đãi của tỉnh
Khoản vay thu mua nông sản theo hợp đồng ký trước
Khoản vay thuê tài sản tài chính
Khoản vay thuộc chương trình tín dụch xanh (Green Credit Scheme Loan)
Khoản vay tháp tài chính hóa
Khoản vay thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (Joint Venture Loan)
Khoản vay thế chấp tài sản hình thành trong tương lai
Khoản vay thứ cấp nông nghiệp (Agricultural Secondary Loan)
Trang 143/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát