Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phí trả thêm cho khoản vay
Phí trả thêm cho quyền ưu tiên giao dịch (Priority Transaction Fee)
Phí trả thêm chuyển khoản
Phí trả thêm chuyển khoản ngoài giờ
Phí trả thêm do trễ hạn (Late Payment Fee)
Phí trả thêm gia tăng
Phí trả thêm giao dịch ngoại tệ
Phí trả thêm khoản vay
Phí trả thêm khoản vay trước hạn
Phí trả thêm tài khoản
Phí trả thêm để ưu tiên xử lý
Phí trả thường niên thẻ ghi nợ
Phí trả thường niên tài khoản
Phí trả trước (Prepayment Fee)
Phí trả trước cho chuyến bay (Prepaid Travel Charge)
Phí trả trước cho khoản vay
Phí trả trước khoản vay (Loan Prepayment Fee)
Phí trả trước khoản vay (Prepaid Loan Fee)
Phí trả trước khoản vay (Prepaid Loan Interest)
Phí tài trợ dự án carbon âm (Carbon-negative Project Finance Fee)
Phí tái cơ cấu khoản vay theo nhóm nợ (Loan Restructuring Fee by Loan Group)
Phí tái cơ cấu khoản vay xanh (Green Loan Restructuring Fee)
Phí tái cấp vốn
Phí tái cấp vốn liên ngân hàng
Phí tái cấu trúc khoản vay
Phí tái phát hành thẻ
Phí tái phát hành thẻ (Card Reissuance Fee)
Phí tái định giá khoản vay
Phí tư vấn tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Advisory Fee)
Phí tổ chức thu xếp tín dụng (Facility Arrangement Fee)
Trang 172/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát