Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22151 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6879

Sweep tài khoản (Cash Sweeping)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sweeping tự động

Automated Sweeping

Nghiệp vụ ngân hàng

Tự động chuyển số dư vượt hạn mức từ tài khoản thanh toán sang tài khoản sinh lời.

Sàn giao dịch liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Sàn giao dịch ngoại hối liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Sàn giao dịch ngoại hối liên ngân hàng điện tử (Electronic Interbank FX Trading Platform)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sàn giao dịch phái sinh nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc bảo lãnh (Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc bảo lãnh (Cheque Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc chuyển khoản

Transfer Check

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc dùng để chuyển tiền từ tài khoản người ký phát sang tài khoản người thụ hưởng.

Séc du lịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc hủy (Cancelled Cheque)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc hủy ngang (Revocable Cheque)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc kỳ hạn có ký quỹ

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc tiền mặt

Cash Check

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.

Séc điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc điện tử (Electronic Cheque)

Nghiệp vụ ngân hàng

Séc định danh (Marked Cheque)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm thanh toán không kêu gọi

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn nhiều lần đặt lịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn có lãi suất ưu đãi (Preferential Demand Deposit Product)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tài khoản không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tài khoản thanh toán giao dịch điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tài khoản tổng hợp (Bundled Account Product)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sản phẩm tích lũy tài sản có định kỳ (Periodic Investment Product)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số BIG 4 ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 196/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.