Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22151 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Sweep tài khoản (Cash Sweeping)
Sweeping tự động
Automated Sweeping
Tự động chuyển số dư vượt hạn mức từ tài khoản thanh toán sang tài khoản sinh lời.
Sàn giao dịch liên ngân hàng
Sàn giao dịch ngoại hối liên ngân hàng
Sàn giao dịch ngoại hối liên ngân hàng điện tử (Electronic Interbank FX Trading Platform)
Sàn giao dịch phái sinh nội bộ
Séc bảo lãnh
Séc bảo lãnh (Bank Guarantee)
Séc bảo lãnh (Cheque Guarantee)
Séc chuyển khoản
Transfer Check
Séc dùng để chuyển tiền từ tài khoản người ký phát sang tài khoản người thụ hưởng.
Séc du lịch
Séc hủy (Cancelled Cheque)
Séc hủy ngang (Revocable Cheque)
Séc kỳ hạn có ký quỹ
Séc tiền mặt
Cash Check
Séc dùng để rút tiền mặt tại ngân hàng, người cầm séc nhận tiền mặt khi xuất trình.
Séc điện tử
Séc điện tử (Electronic Cheque)
Séc định danh (Marked Cheque)
Sản phẩm chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn
Sản phẩm thanh toán không kêu gọi
Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn
Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn bảo lãnh
Sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn nhiều lần đặt lịch
Sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn
Sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn có lãi suất ưu đãi (Preferential Demand Deposit Product)
Sản phẩm tài khoản không kỳ hạn
Sản phẩm tài khoản thanh toán giao dịch điện tử
Sản phẩm tài khoản tổng hợp (Bundled Account Product)
Sản phẩm tích lũy tài sản có định kỳ (Periodic Investment Product)
Số BIG 4 ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam
Trang 196/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát