Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22176 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chiết khấu có truy đòi
Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.
Chiết khấu giấy tờ có giá không kỳ hạn (Non-Maturing Negotiable Instruments Discounting)
Chiết khấu hối phiếu (Bill Discounting)
Chiết khấu không kỳ hạn
Chiết khấu miễn truy đòi
Non-Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu và chịu toàn bộ rủi ro không thu hồi được.
Cho thuê két an toàn
Safe Deposit Box Rental
Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.
Cho thuê tài sản tài chính qua bên thứ ba
Cho vay bù đắp (Back-to-Back Loan)
Cho vay bảo đảm bằng hàng tồn kho (Inventory-backed Loan)
Cho vay bằng phương tiện điện tử (Digital Lending)
Cho vay cánh đồng liên kết (Linked-field Lending)
Cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi của tổ chức tài chính
Cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành (Self-issued CD Pledge Lending)
Cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do tổ chức tài chính phát hành
Cho vay cầm cố giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Land Use Right Certificate Lending)
Cho vay cầm cố giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (CD-backed Loan)
Cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
Cho vay cầm cố nông sản thu hoạch
Cho vay cầm cố phương tiện vận tải
Cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook Lending)
Cho vay cầm cố thiết bị y tế
Cho vay cầm cố trái phiếu
Bond Collateral Lending
Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Cho vay cầm cố tài sản tài chính (Financial Asset-backed Loan)
Cho vay cầm cố ô tô tồn kho
Cho vay hồi tiết nông nghiệp theo mùa vụ (Seasonal Agricultural Repayment Loan)
Cho vay hỗ trợ chuyển mạch số
Cho vay hỗ trợ hộ gia đình mua, sửa chữa nhà
Cho vay hỗ trợ thanh toán
Cho vay hỗ trợ tái canh nông nghiệp
Cho vay hợp vốn (Club Deal / Club Loan)
Trang 56/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát