Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Ngoại hối 228

Phòng ngừa rủi ro tỷ giá

FX Hedging

Ngoại hối

Sử dụng các công cụ phái sinh ngoại hối để bảo vệ giá trị tài sản hoặc dòng tiền khỏi biến động tỷ giá.

Phòng ngừa tự nhiên

Natural Hedge

Ngoại hối

Phương pháp giảm rủi ro tỷ giá bằng cách cân bằng doanh thu và chi phí bằng cùng một ngoại tệ.

Quy trình AML ngoại hối

AML in FX Transactions

Ngoại hối

Quy trình nhận biết và kiểm soát rủi ro rửa tiền trong các giao dịch mua bán và chuyển đổi ngoại tệ.

Quy đổi ngoại tệ tại quầy

Over-the-Counter FX Exchange

Ngoại hối

Dịch vụ mua bán ngoại tệ tiền mặt tại quầy giao dịch ngân hàng, áp dụng tỷ giá tiền mặt (thường bất lợi hơn tỷ giá chuyển khoản). Khách hàng cá nhân thường sử dụng khi đi du lịch hoặc nhận kiều hối.

Quyền chọn (Option)

Ngoại hối

Quyền chọn bán

Put Option

Ngoại hối

Quyền cho phép người nắm giữ bán ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.

Quyền chọn bán

Put Option

Ngoại hối

Quyền cho phép người nắm giữ bán ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.

Quyền chọn mua

Call Option

Ngoại hối

Quyền cho phép người nắm giữ mua ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.

Quyền chọn mua

Call Option

Ngoại hối

Quyền cho phép người nắm giữ mua ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.

Quyền chọn ngoại tệ Option

FX Option

Ngoại hối

Hợp đồng cho quyền nhưng không bắt buộc mua hoặc bán ngoại tệ tại mức tỷ giá định sẵn.

Quyền rút vốn đặc biệt SDR

Special Drawing Rights

Ngoại hối

Tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra, giá trị dựa trên rổ tiền tệ gồm USD, EUR, CNY, JPY, GBP.

Quản lý ngoại hối

Foreign Exchange Management

Ngoại hối

Các biện pháp quản lý của NHNN đối với hoạt động mua bán, vay mượn và chuyển ngoại tệ.

Quản lý ngoại hối

Foreign Exchange Management

Ngoại hối

Các biện pháp quản lý của NHNN đối với hoạt động mua bán, vay mượn và chuyển ngoại tệ.

Quản lý trạng thái ngoại tệ

Foreign Exchange Position Management

Ngoại hối

Hoạt động theo dõi và điều chỉnh trạng thái ngoại tệ để kiểm soát rủi ro tỷ giá.

Quản lý trạng thái ngoại tệ

Foreign Exchange Position Management

Ngoại hối

Hoạt động theo dõi và điều chỉnh trạng thái ngoại tệ để kiểm soát rủi ro tỷ giá.

Quản lý trạng thái ngoại tệ tổng thể

Overall FX Position Management

Ngoại hối

Hoạt động quản lý tổng trạng thái mua bán ngoại tệ của ngân hàng trên tất cả các đồng tiền, đảm bảo tuân thủ giới hạn trạng thái ngoại tệ do NHNN quy định (thường không quá +/-20% vốn tự có).

Quỹ bình ổn ngoại hối

Exchange Stabilization Fund

Ngoại hối

Quỹ do Chính phủ lập để can thiệp thị trường ngoại hối nhằm bình ổn tỷ giá.

Quỹ bình ổn tỷ giá

Exchange Rate Stabilization Fund

Ngoại hối

Quỹ dự trữ ngoại tệ dùng để can thiệp thị trường khi tỷ giá biến động mạnh.

Quỹ bình ổn tỷ giá

Exchange Rate Stabilization Fund

Ngoại hối

Quỹ dự trữ ngoại tệ dùng để can thiệp thị trường khi tỷ giá biến động mạnh.

Rổ tiền tệ

Currency Basket

Ngoại hối

Tổ hợp nhiều đồng tiền với tỷ trọng khác nhau dùng làm tham chiếu cho tỷ giá trung tâm.

Rổ tiền tệ

Currency Basket

Ngoại hối

Tổ hợp nhiều đồng tiền với tỷ trọng khác nhau dùng làm tham chiếu cho tỷ giá trung tâm.

Rổ tiền tệ SDR

Special Drawing Rights Basket

Ngoại hối

Rổ tiền tệ của IMF gồm USD, EUR, CNY, JPY và GBP, dùng làm đơn vị tài sản dự trữ quốc tế.

Rủi ro chuyển đổi tiền tệ

Currency Conversion Risk

Ngoại hối

Rủi ro phát sinh khi tài sản và nợ bằng ngoại tệ khác nhau không thể chuyển đổi tự do.

SDR

Special Drawing Rights

Ngoại hối

Quyền rút vốn đặc biệt do IMF tạo ra, là tài sản dự trữ quốc tế dựa trên rổ 5 đồng tiền chủ chốt.

Spread ngoại hối

FX Spread

Ngoại hối

Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và bán ra của ngân hàng, là nguồn thu phí dịch vụ ngoại hối.

Sản phẩm phái sinh (Derivatives)

Ngoại hối

Thanh toán song phương

Bilateral Payment Agreement

Ngoại hối

Thoả thuận thanh toán giữa hai quốc gia cho phép bù trừ các khoản phải thu và phải trả.

Thanh toán song phương

Bilateral Payment Agreement

Ngoại hối

Thoả thuận thanh toán giữa hai quốc gia cho phép bù trừ các khoản phải thu và phải trả.

Thanh toán song phương ngoại tệ

Bilateral FX Settlement

Ngoại hối

Phương thức thanh toán giao dịch ngoại tệ trực tiếp giữa hai ngân hàng qua tài khoản Nostro/Vostro, không qua trung tâm thanh toán bù trừ. Tiềm ẩn rủi ro đối tác cao hơn thanh toán qua CLS.

Thị trường ngoại hối

Foreign Exchange Market

Ngoại hối

Thị trường ngoại hối là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Trang 5/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.