Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7719 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 620

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

An toàn hệ thống tài chính

Financial System Stability

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM)

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm

Cross-selling

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Báo cáo ALM (Asset & Liability Management Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Biến động Lãi suất Đáo hạn (Repricing Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo COREP (Common Reporting)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Chi phí Vốn Bình quân (Weighted Average Cost of Funds Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Cơ cấu Kỳ hạn Nợ phải trả (Liabilities Maturity Profile Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo EBA

Thuật ngữ chung

Báo cáo EWS — Cảnh báo sớm (Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Sử dụng Vốn (Capital Utilization Efficiency Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hiệu quả Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Hạn mức Tín dụng Khách hàng (Customer Credit Limit Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo ICAAP

Thuật ngữ chung

Báo cáo KPIR — Báo cáo Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Khoản vay Quá hạn (Overdue Loan Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Review Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Kế hoạch Phục hồi Kinh doanh (Recovery Plan Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Kết quả Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Findings Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Kết quả Stress Test Tín dụng (Credit Stress Test Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo LCR (Liquidity Coverage Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Lợi nhuận Điều chỉnh Rủi ro (RAROC Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo MCR (Minimum Capital Requirement)

Thuật ngữ chung

Báo cáo NSFR (Net Stable Funding Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân loại Nợ (Loan Classification Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Duration Gap Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Chuyển đổi Sang Vốn góp (Debt-to-Equity Swap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Trang 1/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.