Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7842 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 649

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Thuật ngữ chung

Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)

Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)

Thuật ngữ chung

Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)

Thuật ngữ chung

Giấy phép hoạt động ngân hàng số

Digital Banking License

Thuật ngữ chung

Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.

Giấy tờ có giá

Valuable Papers / Negotiable Instruments

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.

HO — Hội Sở Chính (Head Office)

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Hàng hoá công cộng

Public Good

Thuật ngữ chung

Hàng hoá không loại trừ và không cạnh tranh trong tiêu dùng, ví dụ: quốc phòng, đèn hải đăng.

Hạ tầng tài chính

Financial Infrastructure

Thuật ngữ chung

Hệ thống nền tảng hỗ trợ hoạt động tài chính bao gồm hệ thống thanh toán, hệ thống đăng ký giao dịch, trung tâm thông tin tín dụng, hệ thống giám sát. Hạ tầng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết cho thị trường tài chính phát triển.

Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày (Daily Card Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác (Counterparty Credit Exposure Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức thấu chi tự động (Automatic Overdraft Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức tín dụng (Credit Line)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Ủy quyền Phê duyệt Tín dụng (Credit Approval Authority Limit)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)

Thuật ngữ chung

Trang 10/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.