Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7860 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)
Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)
Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio
Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)
Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)
Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)
Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)
Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)
Hệ số chuyển đổi ngoại tệ (FX Translation Ratio)
Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Currency Translation Ratio)
Hệ số vốn cấp 2 (Tier 2 Capital Ratio)
Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)
Hệ thống Basel II
Hệ thống Bảng lương Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Payroll System)
Hệ thống Cảnh báo Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ Bất thường (FX Anomaly Alert System)
Hệ thống Cảnh báo Vi phạm Giao dịch (Transaction Violation Alert System)
Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)
Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)
Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)
Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)
Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)
Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)
Hệ thống Nhắc nhở Nghĩa vụ Trả nợ (Repayment Reminder System)
Hệ thống Phát hiện Gian lận Giao dịch (Transaction Fraud Detection System)
Hệ thống Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Limit Management System)
Trang 11/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát