Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7860 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 649

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Thuật ngữ chung

Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM

Thuật ngữ chung

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro

Thuật ngữ chung

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi ngoại tệ (FX Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Currency Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số vốn cấp 2 (Tier 2 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Basel II

Thuật ngữ chung

Hệ thống Bảng lương Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Payroll System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ Bất thường (FX Anomaly Alert System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Vi phạm Giao dịch (Transaction Violation Alert System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhắc nhở Nghĩa vụ Trả nợ (Repayment Reminder System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phát hiện Gian lận Giao dịch (Transaction Fraud Detection System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Trang 11/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.