Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7819 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 640

Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thanh toán & Số hóa (Payment & Digital Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thẻ Tín dụng Quốc tế (International Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Pháp lý Tín dụng (Credit Legal Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Vận hành & Dịch vụ Khách hàng (Operations & Service Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kinh doanh Nguồn vốn & Khoản thế Ngoại tệ (Committed Facilities Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ & Tuân thủ Vận hành (Operations Internal Control & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Báo cáo Tài chính Khách hàng (Customer Financial Report Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân bổ Vốn (Capital Planning & Allocation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền & Tài trợ Ngắn hạn (Short-term Funding & Cash Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Trang 15/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.