Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7803 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 638

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn & Tuân thủ Hệ số An toàn Vốn (Capital Planning & CAR Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Quản trị Ngân hàng (Management Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Môi giới & Phân phối Sản phẩm Đầu tư (Investment Product Distribution Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Mạng lưới Ngân hàng (Banking Network Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm (Product Research & Development Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Giao dịch (Transaction Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Số (Digital Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Điện tử (E-Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phòng chống Gian lận & An ninh Giao dịch (Fraud & Transaction Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Bảo hiểm Tiền gửi

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cơ sở Dữ liệu Khách hàng Tập trung (Customer Master Data Hub)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng VIP / Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Ngân hàng Số (Digital Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Tiền gửi & Tiết kiệm (Deposit & Savings Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Trang 16/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.