Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7780 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 638

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Xử lý Nợ (Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Tư vấn Tài chính Khách hàng (Financial Advisory Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức & Quản lý Mạng lưới (Network Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức Nhân sự (Human Resources Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổng hợp Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Aggregation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Vận hành Thẻ (Card Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phó Tổng Giám đốc ngân hàng (Deputy CEO / Deputy General Director)

Thuật ngữ chung

Phần bù rủi ro

Risk Premium

Thuật ngữ chung

Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Quy luật cung cầu

Law of Supply and Demand

Thuật ngữ chung

Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.

Quy trình Chuẩn bị Phục hồi Kinh doanh Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Cấp và Điều chỉnh Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Setting & Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Sau Phê duyệt Tín dụng (Post-Approval Credit Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại tệ Lớn (Large FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại vối Giá trị Lớn (High-Value FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Ngưỡng Ủy quyền (Delegated Authority Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Tự động (Automated Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Quan hệ Khách hàng (Periodic Customer Relationship Review Process – PCRR)

Thuật ngữ chung

Quy trình Thu thập Dữ liệu Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Data Collection Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Thẩm định Tín dụng Bốn mắt (Four-Eyes Credit Approval)

Thuật ngữ chung

Quy trình Tái cơ cấu Nợ phải trả (Liabilities Restructuring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xác minh Nguồn tiền Gửi (Source of Funds Verification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xét duyệt Giao dịch Đáng ngờ theo Thời gian Thực (Real-time Suspicious Transaction Screening Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xử lý Khủng hoảng Truyền thông Ngân hàng (Bank Communications Crisis Management Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xử lý Nợ Xấu (NPL Work-out Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình eKYC (Định danh khách hàng điện tử)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đánh Giá Rủi Ro Khách Hàng Mới (New Customer Risk Onboarding Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đánh giá Hiệu quả Hoạt động Chi nhánh (Branch Performance Review Process)

Thuật ngữ chung

Trang 18/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.