Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7743 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 624

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Chuyển đổi Sang Vốn góp (Debt-to-Equity Swap Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng vay Cơ cấu lại (Restructured Loan Analysis Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Hoạt động Tổng hợp (Operational Risk Aggregate Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Hoạt động Định lượng (Quantitative Operational Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Tập trung Danh mục (Portfolio Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Tập trung Khách hàng Liên quan (Related Party Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Rủi ro Tập trung Địa lý (Geographic Concentration Risk Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo SREP (Supervisory Review and Evaluation Process)

Thuật ngữ chung

Báo cáo STR (Suspicious Transaction Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Thống kê Ngân hàng (Banking Statistics Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Trạng thái Giao dịch Cuối ngày (End-of-Day Transaction Status Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Trạng thái Xử lý Khiếu nại Khách hàng (Customer Complaint Resolution Status Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Trạng thái Đối chiếu Giao dịch Thẻ (Card Transaction Reconciliation Status Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tài chính Ngân hàng Theo Chuẩn Quốc tế (IFRS Banking Financial Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Sử dụng Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Utilization Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Thu hồi Nợ (Debt Recovery Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Tuân thủ (Compliance Status Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tình hình Tuân thủ Giới hạn Phơi nhiễm Tín dụng (Credit Exposure Limit Compliance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổn thất Rủi ro Hoạt động (Operational Loss Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Hạn mức Tín dụng Khách hàng (Customer Credit Limit Master Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Summary Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tự đánh giá Rủi ro & Kiểm soát (RCSA Report — Risk Control Self-Assessment)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Bulletin)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Khả năng Trả nợ Lãi vay (Interest Coverage Ratio Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ lệ Tập trung Tín dụng Ngành (Industry Credit Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo nhập sai (Exception Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đánh giá Rủi ro Tập trung Khách hàng (Single Borrower Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Trang 2/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.