Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7743 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Báo cáo Đối chiếu Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Reconciliation Report)
Báo cáo Đối chiếu Số dư Tiền gửi Khách hàng (Deposit Balance Reconciliation Report)
Bù trừ bắt buộc tại trung tâm (Central Counterparty – CCP)
Bù trừ rủi ro tập trung (Credit Risk Mitigation)
Bù trừ thanh toán (Netting)
Bút toán ghi nhận (Booking Entry)
Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý
Bút toán treo (Suspense Entry)
Bút toán trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisioning Entry)
Bút toán điều chỉnh giảm dần (Amortization Entry)
Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)
Bảng sao kê tài khoản (Account Statement)
Bộ phận Compliance (Tuân thủ)
Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)
Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)
CIF — Mã khách hàng ngân hàng
CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)
Cam kết bảo lãnh
Cam kết ngoại bảng
Chi nhánh loại I và loại II Agribank
Chi nhánh ngân hàng
Bank Branch
Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chiết khấu
Discount
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)
Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)
Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành
Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)
Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)
Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Sau bán (After-sales Service Officer)
Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Officer)
Trang 3/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát