Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7761 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 629

Chuyên viên Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Duration Gap Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Khả năng Sinh lời (Profitability Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Kinh tế Vĩ mô Ngân hàng (Macro Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Mô hình Định lượng (Quantitative Model Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Thị trường Định lượng (Quantitative Market Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Tín dụng Định lượng (Quantitative Credit Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Rủi ro Tập trung (Credit Concentration Risk Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Thu hồi Nợ (Collection Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính Cấp cao (Senior Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính Doanh nghiệp (Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tài chính ESG (ESG Financial Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Tín dụng Doanh nghiệp Vừa (Mid-Market Credit Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Đối tác Chiến lược Ngân hàng (Strategic Partner Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phê duyệt Tín dụng Theo Ủy quyền (Delegated Credit Approver)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phòng chống Rửa tiền (AML Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phục vụ Khách hàng Tổng đài (Call Center Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Khách hàng (Relationship Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tín dụng (Credit Database Administrator)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Tín dụng (Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh sách Đen (Blacklist Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 6/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.