Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7780 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 638

Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tài khoản Tiền gửi Có kỳ hạn (Time Deposit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Ngắn hạn (Short-term Funding Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Chủ (Master Data Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Khung Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Ngân hàng Lưu ký (Custody Banking Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Công nghệ Thông tin (IT Risk Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Thị trường (Market Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn & Báo cáo Basel

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Vốn (Capital Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thanh toán Bù trừ (Clearing & Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thanh toán Quốc tế (International Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thẩm định Giá trị (Appraiser)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thẩm định Tín dụng (Credit Appraisal Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Thực hành Định chế Tài chính (Financial Institution Account Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Pháp luật (Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Quy định Basel (Basel Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Quy định Phòng chống Rửa tiền (AML Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tuân thủ Thuế (Tax Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Tài chính Khách hàng (Client Financial Advisor)

Thuật ngữ chung

Trang 7/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.