Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7819 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 640

Chuyển giao bắt buộc ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuỗi cung ứng tài chính

Financial Supply Chain

Thuật ngữ chung

Hệ thống dòng tiền và tín dụng kết nối các bên trong chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng.

Chênh lệch lãi suất (Interest Spread)

Thuật ngữ chung

Chỉ số CAMELS

Thuật ngữ chung

Chỉ số CVA — Điều chỉnh Giá trị Tín dụng Đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Cơ cấu Vốn Basel (Basel Capital Structure Indicator)

Thuật ngữ chung

Chỉ số FVTPL — Giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (Fair Value Through Profit or Loss)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng (Banking Efficiency Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kỳ hạn Đáo hạn (Maturity Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu suất Thu hồi Nợ (Collection Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Ngành (Industry HHI Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tín dụng Cá nhân (Retail Credit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR điều chỉnh (Adjusted VaR — AVaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Z-Score Ngân hàng (Bank Z-Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng trả nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng

Credit Growth Target

Thuật ngữ chung

Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.

Chức danh Giám đốc Khối Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Cơ cấu lại thời hạn nợ

Thuật ngữ chung

Danh mục đầu tư

Investment Portfolio

Thuật ngữ chung

Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.

Dự trữ thanh khoản

Liquidity Reserve

Thuật ngữ chung

Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.

EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ

Thuật ngữ chung

ESG

Environmental, Social, and Governance

Thuật ngữ chung

Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.

GDV

Giao dịch viên

Thuật ngữ chung

GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)

Thuật ngữ chung

Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction

Thuật ngữ chung

Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)

Thuật ngữ chung

Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)

Thuật ngữ chung

Giá thị trường

Market Price

Thuật ngữ chung

Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.

Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)

Thuật ngữ chung

Trang 9/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.