Định nghĩa
Lệnh chuyển tiền (Payment Order / Transfer Order) là chỉ thị bằng văn bản hoặc điện tử của khách hàng gửi đến ngân hàng, yêu cầu chuyển một khoản tiền xác định từ tài khoản của mình sang tài khoản người thụ hưởng tại cùng hoặc khác ngân hàng.
Phân loại lệnh chuyển tiền
| Loại lệnh | Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| Chuyển khoản nội địa | Domestic Transfer Order | Chuyển tiền trong cùng quốc gia |
| Chuyển tiền quốc tế | International Wire Transfer | Chuyển tiền xuyên biên giới qua SWIFT |
| Lệnh chi định kỳ | Standing Order | Tự động chuyển tiền theo lịch cố định |
| Chuyển tiền tức thì | Instant Transfer | Giao dịch xử lý trong vài giây (Napas 247) |
| Điện chuyển tiền | Telegraphic Transfer (TT) | Chuyển tiền bằng điện qua hệ thống ngân hàng |
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Payment Order | Lệnh thanh toán / Lệnh chuyển tiền |
| Wire Transfer | Chuyển khoản điện tử |
| Remittance | Kiều hối / Chuyển tiền |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| Ordering Customer | Người ra lệnh chuyển tiền |
| Correspondent Bank | Ngân hàng trung gian |
| Value Date | Ngày giá trị (ngày tiền đến tài khoản) |
Thông tin bắt buộc trong lệnh chuyển tiền
- Họ tên và số tài khoản người gửi (Ordering Customer)
- Họ tên, số tài khoản và ngân hàng người nhận (Beneficiary)
- Số tiền và loại tiền tệ (Amount & Currency)
- Mục đích chuyển tiền (Purpose of Transfer)
- Mã SWIFT/BIC ngân hàng thụ hưởng (với giao dịch quốc tế)