Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6583 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 317

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

An toàn hệ thống tài chính

Financial System Stability

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.

Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)

Thuật ngữ chung

Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM)

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm

Cross-selling

Thuật ngữ chung

Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Báo cáo ALM (Asset & Liability Management Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo COREP (Common Reporting)

Thuật ngữ chung

Báo cáo EBA

Thuật ngữ chung

Báo cáo EWS — Cảnh báo sớm (Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Bulletin)

Thuật ngữ chung

Báo cáo nhập sai (Exception Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements)

Thuật ngữ chung

Bù trừ thanh toán (Netting)

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận (Booking Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán treo (Suspense Entry)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng sao kê tài khoản (Account Statement)

Thuật ngữ chung

Bộ phận Compliance (Tuân thủ)

Thuật ngữ chung

Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)

Thuật ngữ chung

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

Cam kết bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Cam kết ngoại bảng

Thuật ngữ chung

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng

Bank Branch

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 1/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.