Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6583 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
ABIC — Bảo hiểm Agribank
Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp
An toàn hệ thống tài chính
Financial System Stability
Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.
Bancassurance (Bảo hiểm qua ngân hàng)
Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM)
Bán chéo sản phẩm
Cross-selling
Bán chéo sản phẩm là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Báo cáo ALM (Asset & Liability Management Report)
Báo cáo COREP (Common Reporting)
Báo cáo EBA
Báo cáo EWS — Cảnh báo sớm (Early Warning System)
Báo cáo Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Bulletin)
Báo cáo nhập sai (Exception Report)
Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements)
Bù trừ thanh toán (Netting)
Bút toán ghi nhận (Booking Entry)
Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý
Bút toán treo (Suspense Entry)
Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)
Bảng sao kê tài khoản (Account Statement)
Bộ phận Compliance (Tuân thủ)
Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)
Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)
CIF — Mã khách hàng ngân hàng
CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)
Cam kết bảo lãnh
Cam kết ngoại bảng
Chi nhánh loại I và loại II Agribank
Chi nhánh ngân hàng
Bank Branch
Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chiết khấu
Discount
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)
Trang 1/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát