Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 325

Tín dụng xanh ngân hàng

Green Banking Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.

Tín phiếu

Treasury Bill

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.

Tăng trưởng tín dụng

Credit Growth

Thuật ngữ chung

Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.

Tổ chức tài chính trung gian

Financial Intermediary

Thuật ngữ chung

Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.

Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Sharpe

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ suất sinh lời

Rate of Return

Thuật ngữ chung

Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng

Thuật ngữ chung

Vốn

Capital

Thuật ngữ chung

Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Đa dạng hoá danh mục

Portfolio Diversification

Thuật ngữ chung

Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)

Thuật ngữ chung

Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)

Thuật ngữ chung

Đòn bẩy

Leverage

Thuật ngữ chung

Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Đường biên hiệu quả

Efficient Frontier

Thuật ngữ chung

Tập hợp các danh mục đầu tư tối ưu mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất cho mỗi mức rủi ro.

Đường cong lợi suất (Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đại lý chi trả kiều hối (Remittance Payout Agent)

Thuật ngữ chung

Đại lý ngân hàng (Bank Agent)

Thuật ngữ chung

Đạo luật Dodd-Frank

Thuật ngữ chung

Đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đầu mối liên hệ (Point of Contact)

Thuật ngữ chung

Độc quyền tự nhiên

Natural Monopoly

Thuật ngữ chung

Tình trạng một doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn nhiều doanh nghiệp cạnh tranh.

Trang 11/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.