Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 325

Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Basel II

Thuật ngữ chung

Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Swift

Thuật ngữ chung

Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lưu ký (Custody Banking)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xử lý bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Thuật ngữ chung

Trang 5/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.