Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6613 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 328

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xử lý bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ tín dụng (Credit File)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng hoán đổi

Swap

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Forward Contract)

Thuật ngữ chung

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)

Thuật ngữ chung

Kho bạc Nhà nước

State Treasury

Thuật ngữ chung

Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Lý thuyết danh mục Markowitz

Markowitz Portfolio Theory

Thuật ngữ chung

Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Efficient Market Hypothesis (EMH)

Thuật ngữ chung

Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.

Lạm phát kỳ vọng

Expected Inflation

Thuật ngữ chung

Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage

Thuật ngữ chung

Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.

Lựa chọn bất lợi

Adverse Selection

Thuật ngữ chung

Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.

Mô hình CAPM

Capital Asset Pricing Model

Thuật ngữ chung

Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.

Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá Arbitrage

Thuật ngữ chung

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Trang 6/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.