Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6613 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 328

Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Mạng lưới Ngân hàng (Banking Network Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm (Product Research & Development Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Giao dịch (Transaction Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Số (Digital Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Điện tử (E-Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng VIP / Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Trang 8/11 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.