Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6583 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
ARM
ARM (Assistant Relationship Manager)
Big 4 NHTM
CBO (Chief Business Officer)
CSO (Chief Security Officer)
CSR (Customer Service Representative)
CVTV (Chuyên viên Tư vấn)
Chuyên viên ALM (Asset-Liability Management Officer)
Chuyên viên Bán hàng Dịch vụ Tài trợ Thương mại Xanh (Green Trade Finance Sales Officer)
Chuyên viên Bán hàng Kênh Ngân hàng Số (Digital Channel Sales Officer)
Chuyên viên Bán hàng Ngân hàng Qua Điện thoại (Tele Banking Sales Officer)
Chuyên viên Bán hàng Tài trợ Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Finance Sales Officer)
Chuyên viên Báo cáo Quản trị Ngân hàng (Bank MIS Reporting Officer)
Chuyên viên Báo cáo Quản trị Rủi ro Ngân hàng (Bank Risk Management Reporting Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Khoản vay Ngân hàng (Bank Loan Insurance Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Khoản vay Ngân hàng Nhỏ (Microfinance Loan Insurance Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng Cao cấp (Premier Bancassurance Officer)
Chuyên viên Bảo lãnh Ngân hàng (Bank Guarantee Officer)
Chuyên viên Bảo mật Cơ sở Dữ liệu Ngân hàng (Database Security Officer)
Chuyên viên Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Officer)
Chuyên viên Bồi thường Ngân hàng (Bank Claims Officer)
Chuyên viên Cho vay Khách hàng Cá nhân (Personal Lending Officer)
Chuyên viên Cho vay Đại lý Ngân hàng (Agent Banking Loan Officer)
Chuyên viên Chuyển tiền Di cư (Remittance Officer)
Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Care Officer)
Chuyên viên Chống Rửa tiền (Anti-Money Laundering Officer)
Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Service Officer)
Chuyên viên Dịch vụ Thẻ (Card Service Officer)
Chuyên viên Dịch vụ Tín dụng Nông nghiệp (Agri Lending Officer)
Chuyên viên ESG Ngân hàng (ESG Officer)
Trang 1/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát