Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17898 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)
Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)
Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)
Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)
Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)
Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)
Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)
Nhận đặt cược tài sản số
Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)
Nhờ thu xuất khẩu (Outward Collection)
Nộp tiền mặt
Cash Deposit
Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.
Nợ công truy hồi
Nợ tài chính bền vững theo thỏa thuận tài chính xanh
Nợ tài chính được đánh giá lại (Liabilities at Fair Value through Profit or Loss)
Nợ tạm trả của ngân hàng
Nợ xuất khẩu có kỳ hạn
Nợ xấu có khả năng tổn thất tài sản
Nữ nên làm vị trí nào
Open Banking (Ngân hàng mở)
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Trung là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Tây Ban Nha là gì?
PFS — Priority Financial Services (Dịch vụ tài chính ưu tiên)
Payroll — Chi lương qua ngân hàng
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Hàn là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Nhật là gì?
Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?
Trang 120/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát