Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17898 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4954

Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận đặt cược tài sản số

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhờ thu xuất khẩu (Outward Collection)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nộp tiền mặt

Cash Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.

Nợ công truy hồi

Nghiệp vụ ngân hàng

Nợ tài chính bền vững theo thỏa thuận tài chính xanh

Nghiệp vụ ngân hàng

Nợ tài chính được đánh giá lại (Liabilities at Fair Value through Profit or Loss)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nợ tạm trả của ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nợ xuất khẩu có kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Nợ xấu có khả năng tổn thất tài sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Nữ nên làm vị trí nào

Nghiệp vụ ngân hàng

Open Banking (Ngân hàng mở)

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

PFS — Priority Financial Services (Dịch vụ tài chính ưu tiên)

Nghiệp vụ ngân hàng

Payroll — Chi lương qua ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Performance Guarantee — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 120/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.