Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17965 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phí chuyển khoản ngoài hệ thống
Phí chuyển tiền ngoài giờ
Phí chuyển tiền nội địa
Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)
Phí giao dịch chuyển tiền nội địa qua ATM
Phí giữ tài khoản chứng khoán
Phí hoàn trả thẻ tín dụng (Card Annual Fee Reversal)
Phí kiểm đếm sacombank
Phí phát hành thẻ
Phí phát hành thẻ tín dụng lần đầu
Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)
Phí rút tiền tại ATM thuộc hệ thống ngân hàng khác
Phí thu hộ
Phí thu xếp khoản vay
Phí thu xếp tín dụng xanh (Green Arrangement Fee)
Phí thu xếp tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Arrangement Fee)
Phí thu xếp tín dụng đồng tài trợ (Arrangement Fee)
Phí thu xếp đồng tài trợ liên ngân hàng (Interbank Syndication Arrangement Fee)
Phí thường niên thẻ ghi nợ
Phí thường niên tài khoản
Phí thường niên tài khoản (Account Maintenance Fee)
Phí truy vấn số dư tài khoản qua ngân hàng điện tử
Phí trả chậm (Late Payment Fee)
Phí trả chậm kỳ hạn
Phí trả chậm nghĩa vụ bảo lãnh
Phí trả chậm thư tín dụng
Phí trả chậm thẻ tín dụng (Credit Card Late Payment Fee)
Phí trả chậm thẻ tín dụng (Late Payment Fee)
Phí trả nợ một phần (Partial Prepayment Fee)
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)
Trang 124/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát