Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18403 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đối soát giao dịch thẻ qua bộ chuyển thẻ (Card Switch Reconciliation)
Đối soát tiếng Anh là gì?
Đối soát tiếng Hàn là gì?
Đối soát tiếng Nhật là gì?
Đối soát tiếng Trung là gì?
Đối soát tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đồng bảo hiểm khoản vay (Loan Co-Insurance)
Đồng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Co-Insurance)
Đồng bảo lãnh
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor)
Đồng cho vay (Co-Lending)
Đồng kiểm soát rủi ro (Dual Control trong ngân quỹ)
Đồng thuận kế hoạch trả nợ (Repayment Plan Consensus)
Đồng thuận kế toán liên ngân hàng (Interbank Accounting Reconciliation)
Đồng thuận thanh toán liên ngân hàng (Interbank Payment Consensus)
Đồng tiền chung giao dịch liên ngân hàng (Interbank Settlement Currency)
Đồng tiền cơ sở thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Base Currency)
Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán chuẩn (Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán hợp đồng
Đồng tiền thanh toán hợp đồng (Contract Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán quốc tế chính (Major Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán quốc tệ (Vehicle Currency)
Đồng tiền thanh toán song hành (Parallel Currency Settlement)
Đồng tiền thanh toán thứ ba trong thư tín dụng (Third-Currency Settlement L/C)
Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)
Đồng tài trợ có bảo đảm liên ngân hàng (Interbank Secured Syndication)
Đồng tài trợ có bảo đảm đồng thời (Co-Syndication with Parallel Security)
Đồng tài trợ có chủ đạo (Lead Arranger trong cho vay đồng tài trợ)
Đồng tài trợ hai bên (Bilateral Syndication)
Trang 174/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát