Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17558 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4804

Hợp đồng thu mua nông sản (Forward Purchase Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thuê ngoài công nghệ thông tin

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thuê tài chính (Finance Lease Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thuê tài sản tài chính

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thư tín dụng liên ngân hàng xuyên biên giới theo ngân hàng đại lý (Cross-Border Interbank L/C Agreement via Correspondent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thấu chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài chính phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài chính thuê tài sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài khoản nhận lưu ký (Custody Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ dự án đầu tư (Project Finance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ nhà ở (Mortgage Finance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tái cấp vốn liên ngân hàng có quyền chọn kỳ hạn gia hạn (Interbank Rollover Option Refinancing Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng có bảo đảm bằng hàng hóa trong kho (Warehouse Receipt Lending Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng khung

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tài chính khách hàng (Covenant-triggered Credit Facility Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên thu nhập

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng ngắn hạn có điều khoản tái cấp vốn tự động (Auto-refinancing Short-term Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chu kỳ sản xuất

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số doanh số thị trường (Market-share Linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số hiệu suất vận hành (KPI-linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 97/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.