Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17096 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3581

Tài khoản phải thu khách hàng

Thuật ngữ chung

Tài khoản phải thu từ hoạt động tín dụng

Thuật ngữ chung

Tài khoản phải trả

Thuật ngữ chung

Tài khoản phải trả của ngân hàng đại lý

Thuật ngữ chung

Tài khoản thanh toán tổng hợp liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Account)

Thuật ngữ chung

Tài khoản tiền gửi ký quỹ

Thuật ngữ chung

Tài khoản tiền gửi thanh toán (Transaction Deposit Account)

Thuật ngữ chung

Tài khoản tiền gửi tự động

Thuật ngữ chung

Tài khoản tích lũy xanh

Thuật ngữ chung

Tài khoản tổng hợp

Thuật ngữ chung

Tài khoản Đặt cọc Đấu giá Ngân hàng (Bank Auction Escrow Account)

Thuật ngữ chung

Tài khoản đại lý

Thuật ngữ chung

Tài khoản ứng trước (Advance Account)

Thuật ngữ chung

Tài sản

Asset

Thuật ngữ chung

Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ

Thuật ngữ chung

Tái chiết khấu

Rediscount

Thuật ngữ chung

Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.

Tín dụng phát triển bền vững

Thuật ngữ chung

Tín dụng thấp điểm

Thuật ngữ chung

Tín dụng xanh

Green Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

Tín dụng xanh ngân hàng

Green Banking Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.

Tín dụng xanh theo đối tác

Thuật ngữ chung

Tín dụng xoá nợ

Thuật ngữ chung

Tín dụng đảo bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Tín phiếu

Treasury Bill

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.

Tăng trưởng tín dụng

Credit Growth

Thuật ngữ chung

Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.

Tổ chức tài chính trung gian

Financial Intermediary

Thuật ngữ chung

Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.

Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)

Thuật ngữ chung

Tổng hợp hạn mức cam kết

Thuật ngữ chung

Tỷ giá hạch toán (Accounting Exchange Rate)

Thuật ngữ chung

Trang 114/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.