Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17096 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản phải thu khách hàng
Tài khoản phải thu từ hoạt động tín dụng
Tài khoản phải trả
Tài khoản phải trả của ngân hàng đại lý
Tài khoản thanh toán tổng hợp liên ngân hàng
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ
Tài khoản tiền gửi thanh toán (Transaction Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi tự động
Tài khoản tích lũy xanh
Tài khoản tổng hợp
Tài khoản Đặt cọc Đấu giá Ngân hàng (Bank Auction Escrow Account)
Tài khoản đại lý
Tài khoản ứng trước (Advance Account)
Tài sản
Asset
Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ
Tái chiết khấu
Rediscount
Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.
Tín dụng phát triển bền vững
Tín dụng thấp điểm
Tín dụng xanh
Green Credit
Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.
Tín dụng xanh ngân hàng
Green Banking Credit
Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.
Tín dụng xanh theo đối tác
Tín dụng xoá nợ
Tín dụng đảo bảo lãnh
Tín phiếu
Treasury Bill
Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.
Tăng trưởng tín dụng
Credit Growth
Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.
Tổ chức tài chính trung gian
Financial Intermediary
Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.
Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)
Tổng hợp hạn mức cam kết
Tỷ giá hạch toán (Accounting Exchange Rate)
Trang 114/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát