Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Điều chỉnh tỷ giá giao dịch ngoại tệ kỳ hạn
Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)
Điều khoản hạn chế thu hồi
Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)
Điều lệ giao dịch ngoại tế liên ngân hàng
Điều lệ sử dụng thẻ
Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)
Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)
Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)
Điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Score)
Đo lường rủi ro thanh khoản nội bộ
Đánh giá rủi ro bảo đảm
Đòn bẩy
Leverage
Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
Đòn bẩy đòn bẩy
Đòn bẩy đầu ra
Đăng ký giao dịch điện tử
Đơn vị Kinh doanh Tài chính Tiêu dùng Ngân hàng (Consumer Finance Business Unit)
Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)
Đường Biên lãi Tối thiểu Chấp nhận được (Minimum Acceptable Margin Line)
Đường Cung Tín Dụng (Credit Supply Curve)
Đường Cơ sở Biên lãi Sản phẩm Khách hàng Doanh nghiệp Lớn
Đường Cảnh báo Sớm Biên lãi Khoản vay Theo Ngành (Industry Loan Margin Early Warning Line)
Đường Cảnh báo Sớm Biến động Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Số
Đường Cảnh báo Sớm Nợ Quá hạn Nhẹ Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Early Delinquency Early Warning Line)
Đường Cảnh báo Sớm Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh
Đường Cảnh báo Sớm Tỷ lệ Chi phí Thu nhập (CIR Early Warning Line)
Đường Dung sai Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Tolerance)
Đường Dung sai Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Tolerance)
Đường Dung sai Rủi ro Lợi nhuận Ròng (Net Profit Risk Tolerance Line)
Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Tolerance Line)
Trang 127/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát