Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17222 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3651

Chỉ số Hấp thụ Rủi ro Lỗi Vận hành (Operational Loss Absorption Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Địa lý Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hấp thụ Rủi ro Đối tác Chiến lược Liên chi nhánh (Inter-branch Strategic Counterparty Risk Absorption Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số LCR Nội bộ (Internal Liquidity Stress Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Thuật ngữ chung

Chỉ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Bán lẻ (Retail Funding Dependency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Khách hàng Tổ chức Tài chính (Financial Institution Funding Dependency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Liên ngân hàng (Interbank Funding Dependency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số RAR — Điều chỉnh Giá trị Rủi ro (Risk-Adjusted Return)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tín dụng Ngân hàng (Banking Credit Risk Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Ngành (Industry HHI Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tín dụng Cá nhân (Retail Credit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức chứa Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Risk Capacity Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức khỏe Hạn mức Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trượt giá Khách hàng (Customer Attrition Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trải nghiệm Khách hàng Toàn diện (Customer Experience Composite Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Sử dụng Vốn Pháp định Đã Phân bổ (Allocated Regulatory Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Tài trợ Xanh trên Tổng Tín dụng (Green Financing Ratio — GFR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR Lợi nhuận Ròng (Net Income VaR — NIaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR điều chỉnh (Adjusted VaR — AVaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Z-Score Ngân hàng (Bank Z-Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng hấp thụ tổn thất bất thường (Stress Loss Absorption Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng trả nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số lợi nhuận trên tài sản sinh lời

Thuật ngữ chung

Chỉ số tốc độ xử lý đơn thẻ

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Hiệu Quả Phản ứng Biến động Biên lãi Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo Lường Mức Độ Hiệu Quả Của Hoạt Động Bán Chéo Theo Kênh Số (Digital Cross-sell Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Trang 49/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.