Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17084 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Dịch vụ Thẻ (Card Service Fee Revenue Diversification Ratio)
Hệ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Phí Đồng Tài trợ (Syndication Fee Revenue Diversification Ratio) — Hệ số phản ánh mức độ phân tán nguồn thu nhập phí từ các thương vụ đồng tài trợ, giúp ngân hàng đánh giá mức độ tập trung vào một số khách hàng hoặc ngành cụ thể.
Hệ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn vốn Huy động
Hệ số Đo lường Mức độ Ổn định Biên lãi Bảo lãnh Phát hành
Hệ số Đo lường Mức độ Ổn định Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Liên Kỳ hạn (Cross-tenor Credit Product Margin Stability Ratio)
Hệ số Đo lường Mức độ Ổn định Nguồn Vốn Bán lẻ (Retail Funding Stability Ratio)
Hệ số Đo lường Mức độ Ổn định Nguồn Vốn Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Funding Stability Ratio)
Hệ số Đo lường Mức độ Ổn định Thu nhập Phí Dịch vụ Tài chính (Fee Income Stability Ratio)
Hệ số Đo lường Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Sang Tín dụng Tiêu dùng
Hệ số Đo lường Tỷ lệ Tập trung Khoản vay Liên chi nhánh (Inter-branch Loan Concentration Ratio)
Hệ số Đòn bẩy Kinh tế Ngân hàng (Bank Economic Leverage Ratio)
Hệ số Đòn bẩy Tài chính Ngân hàng (Leverage Ratio)
Hệ số Đòn bẩy Tài sản Sinh lời (Earning Asset Leverage Ratio)
Hệ số đòn bẩy điều chỉnh rủi ro
Hệ số Ổn định Lãi suất Tiền gửi Theo Khu vực (Regional Deposit Rate Stability Ratio)
Hệ thống ATS (Automatic Transfer System)
Hệ thống Basel II
Hệ thống Bảng lương Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Payroll System)
Hệ thống Chuẩn Báo Cáo Tài chính Quốc tế (IFRS — International Financial Reporting Standards)
Hệ thống Chấm điểm Tín dụng Cá nhân
Hệ thống Chấm điểm Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Scoring Platform)
Hệ thống Chấm điểm Tín dụng Tổng hợp Khách hàng Cá nhân (Retail Composite Credit Scoring Engine)
Hệ thống Cảnh Báo Sớm Biến Động Số Dư Tiền Gửi Khách Hàng Lớn (Key Customer Deposit Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Liên chi nhánh
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Ròng Ngân hàng (Bank NIM Movement Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Theo Kênh Phân phối (Channel Margin Movement Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Biên lãi Theo Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Margin Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Doanh số Tín dụng Theo Kênh Số (Digital Channel Credit Sales Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Doanh thu Phí Thẻ (Card Fee Revenue Early Warning System)
Hệ thống Cảnh báo Sớm Biến động Dòng tiền Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Cash Flow Early Warning System)
Trang 64/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát