Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17422 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3710

Ngân hàng đa quốc gia (Multinational Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại chúng (Public Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý (Agency Bank / Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý bảo hiểm nhân thọ

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đầu mối (Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu mối (Lead Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Ngân hàng đầu tư (Investment Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu tư – Ngân hàng bán lẻ

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đối tác

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đối ứng

Thuật ngữ chung

Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)

Thuật ngữ chung

Người giữ lợi ích thực

Thuật ngữ chung

Ngưỡng Vốn Tối thiểu Theo Rủi ro Tập trung (Concentration Risk Minimum Capital Threshold)

Thuật ngữ chung

Ngưỡng cảnh báo rủi ro tập trung tín dụng (Credit Concentration Alert Threshold)

Thuật ngữ chung

Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)

Thuật ngữ chung

Nhật ký sự kiện rủi ro (Risk Event Log)

Thuật ngữ chung

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

Nợ phải trả ngoài bảng cân đối

Thuật ngữ chung

Nợ phải trả đủ điều kiện định giá

Thuật ngữ chung

Nợ tài chính xanh

Thuật ngữ chung

Nợ xấu có tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)

Thuật ngữ chung

Phi ngân hàng

Non-Bank Financial Institution

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.

Phiếu chuyển tiền

Thuật ngữ chung

Phiếu tăng trưởng lãi

Thuật ngữ chung

Phái sinh

Derivative

Thuật ngữ chung

Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.

Phát hành cổ phiếu

Thuật ngữ chung

Phát triển bền vững ngân hàng

Sustainable Banking

Thuật ngữ chung

Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.

Trang 85/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.