Cầm cố tài sản
Cầm cố tài sản (Pledge of Property) là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo Bộ luật Dân sự 2015, theo đó bên cầm cố giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên nhận cầm cố (thường là ngân hàng) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (thường là nghĩa vụ trả nợ vay). Khác biệt cốt lõi với thế chấp: cầm cố yêu cầu GIAO TÀI SẢN cho bên nhận cầm cố nắm giữ (tài sản thường là động sản có thể di chuyển được — sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá, vàng bạc, hàng hóa, ô tô, xe máy), trong khi thế chấp KHÔNG chuyển giao tài sản mà bên thế chấp vẫn giữ và sử dụng (thường áp dụng cho bất động sản, tài sản đăng ký quyền sở hữu). Ngân hàng nhận cầm cố có quyền giữ tài sản, giấy tờ liên quan trong suốt thời gian bảo đảm, và có quyền xử lý tài sản cầm cố (bán đấu giá, nhận chính tài sản) để thu hồi nợ nếu bên cầm cố vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Cầm cố kết thúc khi nghĩa vụ được hoàn thành, ngân hàng phải hoàn trả tài sản cho bên cầm cố.
Ví dụ thực tế
Khách hàng vay 200 triệu đồng, mang sổ tiết kiệm trị giá 250 triệu đồng đến cầm cố tại ngân hàng. Ngân hàng giữ sổ tiết kiệm gốc trong suốt thời gian vay. Nếu khách hàng trả đủ nợ, ngân hàng trả lại sổ tiết kiệm; nếu không trả được nợ, ngân hàng có quyền tất toán sổ tiết kiệm để thu hồi nợ.
Tiếng Anh
Cầm cố tài sản tiếng anh là Asset Pledge. Đây là biện pháp bảo đảm phổ biến trong giao dịch tín dụng quốc tế.
Tiếng Nhật
Cầm cố tài sản tiếng nhật là 動産質権(どうさんしちけん). Đây là khái niệm pháp lý tương đương trong hệ thống bảo đảm tín dụng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Cầm cố tài sản tiếng hàn là 동산질권(동산질권). Đây là biện pháp bảo đảm động sản tương ứng trong pháp luật Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Cầm cố tài sản tiếng trung là 动产质押(dòngchǎn zhìyā). Đây là biện pháp bảo đảm phổ biến trong giao dịch tín dụng tại Trung Quốc.