Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lao động tiên tiến (Advanced Laborer Title)
Loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm công chức (Exemption from Liability)
Luật Cán bộ, Công chức 80/2025/QH15
Lãng phí (Wastefulness)
Lý lịch công chức (Civil Servant Curriculum Vitae)
Lưu trữ (Archives / Records Archiving)
Lương hưu (Pension)
Minh bạch tài sản, thu nhập (Asset and Income Transparency)
Mức lương cơ sở (Base Salary Rate)
Nghỉ hưu công chức (Civil Servant Retirement)
Nghỉ hưu trước tuổi (Early Retirement)
Nghỉ không hưởng lương (Unpaid Leave)
Nghị định (Decree / Government Decree)
Nghị định 170/2025/NĐ-CP — Tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức
Người thi hành công vụ (Person Performing Official Duties)
Ngạch công chức (Civil Servant Classification / Grade)
Nhận hối lộ (Bribery / Receiving Bribes)
Những việc cán bộ, công chức không được làm (Prohibited Acts)
Nâng bậc lương công chức (Civil Servant Salary Increment)
Nâng ngạch công chức (Civil Servant Grade Promotion)
Nơi nhận văn bản (Document Recipients / Distribution List)
PAR INDEX — Chỉ số cải cách hành chính
Phiếu chuyển (Transfer Slip / Routing Slip)
Phiếu đăng ký dự tuyển (Application Registration Form)
Pháp lệnh (Ordinance)
Phân cấp, phân quyền, uỷ quyền (Decentralization, Delegation)
Phòng, chống tham nhũng (Anti-Corruption)
Phúc khảo bài thi (Exam Paper Review / Re-marking)
Phụ cấp công vụ (Public Service Allowance)
Phụ cấp khu vực (Regional Allowance)
Trang 3/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang