Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Pháp luật & Hành chính 155

Biên chế nhà nước (Government Payroll / Staff Quota)

Pháp luật & Hành chính

Biệt phái công chức (Secondment)

Pháp luật & Hành chính

Bản sao, bản trích sao (Certified Copy, Extract Copy)

Pháp luật & Hành chính

Bảng lương nhà nước (Government Salary Scale)

Pháp luật & Hành chính

Bảo lưu lương (Salary Reservation / Salary Protection)

Pháp luật & Hành chính

Bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển (Appointment, Dismissal, Rotation)

Pháp luật & Hành chính

Chiến sĩ thi đua cơ sở (Grassroots Emulation Fighter)

Pháp luật & Hành chính

Chuyển đổi vị trí công tác (Job Rotation for Anti-Corruption)

Pháp luật & Hành chính

Chính phủ (Government of Vietnam)

Pháp luật & Hành chính

Chính quyền địa phương (Local Government)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ báo cáo (Reporting Regime)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ bảo hiểm xã hội công chức (Social Insurance for Civil Servants)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ công khai, minh bạch (Transparency and Disclosure)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ kỷ luật khiển trách (Reprimand Discipline)

Pháp luật & Hành chính

Chế độ nghỉ phép công chức (Civil Servant Leave Entitlement)

Pháp luật & Hành chính

Chức danh nghề nghiệp viên chức (Professional Title)

Pháp luật & Hành chính

Chứng chỉ bồi dưỡng (Training Certificate)

Pháp luật & Hành chính

Con dấu cơ quan (Official Seal / Agency Stamp)

Pháp luật & Hành chính

Cán bộ (Government Cadre / Official)

Pháp luật & Hành chính

Công báo (Official Gazette)

Pháp luật & Hành chính

Công chức loại A, loại B, loại C (Civil Servant Classification)

Pháp luật & Hành chính

Công chức loại đặc thù (Specialized Civil Servant)

Pháp luật & Hành chính

Công chức tiếng Anh là gì?

Pháp luật & Hành chính

Công chức tiếng Hàn là gì?

Pháp luật & Hành chính

Công chức tiếng Nhật là gì?

Pháp luật & Hành chính

Công chức tiếng Trung là gì?

Pháp luật & Hành chính

Công chức tiếng Tây Ban Nha là gì?

Pháp luật & Hành chính

Công tác văn thư (Records Management / Official Correspondence)

Pháp luật & Hành chính

Công văn (Official Letter / Correspondence)

Pháp luật & Hành chính

Công vụ (Public Service / Civil Service Duty)

Pháp luật & Hành chính

Trang 1/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.