Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22213 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền thu chi hộ (Collection-payment Cash-flow Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền điểm bán hàng (POS Cash-flow Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo hạn mức (Credit Facility Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)
Hợp đồng tín dụng thường nhật (Plain Vanilla Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng tiêu dùng theo nhóm (Group Consumer Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xanh có điều khoản danh mục sử dụng vốn (Green Use-of-proceeds Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xanh theo chỉ số phát thải (Emissions-indexed Green Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xoay vòng
Hợp đồng tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xoay vòng có bảo đảm (Secured Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xoay vòng có cam kết vốn
Hợp đồng tín dụng xoay vòng có điều kiện ràng buộc tài chính (Revolving Credit Facility with Financial Covenants)
Hợp đồng tín dụng xoay vòng liên ngân hàng
Hợp đồng tín dụng xoay vòng liên ngân hàng (Interbank Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xoay vòng theo hạn mức tiền gửi (Deposit-backed Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng đồng ý tái định giá lãi suất
Hợp đồng tín dụng ưu đãi
Hợp đồng tín dụng ưu đãi theo lương qua đối tác (Partner-payroll Preferential Credit Agreement)
Hợp đồng tùy biến (Customized Contract)
Hợp đồng tương lai có thể hoàn tác (Reversible Currency Forward)
Hợp đồng tương lai ngoại hối (FX Forward)
Hợp đồng tương lai ngoại hối kỳ hạn (Currency Futures Contract)
Hợp đồng tương lai thuận đổi tiền (Outright Currency Forward)
Trang 140/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát