Tại sao 12 thì quan trọng trong TOEIC?
Trong TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences), câu hỏi về thì động từ (verb tenses) chiếm khoảng 20-30% tổng số câu ngữ pháp. Đây là dạng câu hỏi "ăn điểm" vì chỉ cần nắm vững công thức và nhận biết signal words là chọn đúng đáp án.
12 thì tiếng Anh được chia thành 3 nhóm thời gian (Past — Present — Future), mỗi nhóm có 4 dạng (Simple — Continuous — Perfect — Perfect Continuous).
Nhóm 1: Các thì hiện tại (Present)
1. Hiện tại đơn (Present Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + V(s/es) + O
- Phủ định: S + do/does + not + V + O
- Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?
Signal words: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, on Mondays
Ví dụ TOEIC: "The marketing department submits monthly reports to the board of directors."
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O
Signal words: now, right now, at the moment, currently, at present
Ví dụ TOEIC: "The company is currently expanding its operations to new markets."
3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3 (past participle) + O
- Phủ định: S + have/has + not + V3 + O
Signal words: since, for, already, yet, just, recently, ever, never, so far, up to now
Ví dụ TOEIC: "The team has completed the project ahead of schedule."
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + been + V-ing + O
Signal words: since, for, all day/week, how long
Ví dụ TOEIC: "Our engineers have been working on this prototype for six months."
Nhóm 2: Các thì quá khứ (Past)
5. Quá khứ đơn (Past Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + V2 (past tense) + O
- Phủ định: S + did + not + V + O
Signal words: yesterday, last week/month/year, ago, in 2020, when
Ví dụ TOEIC: "The company launched its new product line last quarter."
6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing + O
Signal words: while, when, at that time, at 3 PM yesterday
Ví dụ TOEIC: "While the manager was reviewing the budget, she noticed several errors."
7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + had + V3 + O
Signal words: before, after, by the time, already, until, when (2 sự kiện quá khứ)
Ví dụ TOEIC: "By the time the auditors arrived, the accountants had prepared all the documents."
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + had + been + V-ing + O
Signal words: for, since, before (nhấn mạnh quá trình kéo dài trước 1 mốc quá khứ)
Ví dụ TOEIC: "The employees had been waiting for two hours before the meeting started."
Nhóm 3: Các thì tương lai (Future)
9. Tương lai đơn (Future Simple)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + V + O
- Phủ định: S + will + not + V + O
Signal words: tomorrow, next week/month/year, in the future, soon
Ví dụ TOEIC: "The board of directors will announce the quarterly results next Monday."
10. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + be + V-ing + O
Signal words: at this time tomorrow, at 9 AM next Monday, during
Ví dụ TOEIC: "At this time next week, the team will be attending the annual conference."
11. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + have + V3 + O
Signal words: by + thời gian tương lai, by the end of, before
Ví dụ TOEIC: "By December, the company will have processed over 10,000 orders."
12. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Công thức:
- Khẳng định: S + will + have + been + V-ing + O
Signal words: by + mốc thời gian, for + khoảng thời gian (nhấn mạnh quá trình)
Ví dụ TOEIC: "By next March, she will have been managing this department for five years."
Bảng tóm tắt 12 thì
| Thì | Công thức | Signal Words | Tần suất TOEIC |
|---|---|---|---|
| Present Simple | S + V(s/es) | always, every, usually | Rất cao |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing | now, currently | Cao |
| Present Perfect | S + have/has + V3 | since, for, already, yet | Rất cao |
| Present Perfect Cont. | S + have/has + been + V-ing | since, for, all day | Trung bình |
| Past Simple | S + V2 | yesterday, ago, last | Rất cao |
| Past Continuous | S + was/were + V-ing | while, when, at that time | Trung bình |
| Past Perfect | S + had + V3 | before, by the time | Cao |
| Past Perfect Cont. | S + had + been + V-ing | for, since + QK | Thấp |
| Future Simple | S + will + V | tomorrow, next, soon | Cao |
| Future Continuous | S + will + be + V-ing | at this time tomorrow | Thấp |
| Future Perfect | S + will + have + V3 | by + tương lai | Trung bình |
| Future Perfect Cont. | S + will + have + been + V-ing | by + mốc, for + thời gian | Thấp |
Mẹo làm bài TOEIC về thì
- Tìm signal words trước — 80% câu hỏi về thì có signal words rõ ràng
- Xác định mốc thời gian — quá khứ, hiện tại hay tương lai?
- Kiểm tra ngữ cảnh — hành động đã hoàn thành hay đang diễn ra?
- Loại trừ — bỏ 2 đáp án sai rõ ràng, so sánh 2 đáp án còn lại
Câu hỏi thường gặp
TOEIC thường hỏi thì nào nhiều nhất?
Present Simple, Present Perfect và Past Simple là 3 thì xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC Part 5. Đặc biệt, câu hỏi phân biệt Present Perfect và Past Simple rất phổ biến — mấu chốt là Present Perfect kết nối quá khứ với hiện tại (since, for), còn Past Simple chỉ nói về quá khứ đã kết thúc (ago, last year).
Làm sao phân biệt Present Perfect và Past Simple trong TOEIC?
Tìm signal words: nếu thấy "since", "for", "already", "yet", "recently" → Present Perfect. Nếu thấy "yesterday", "last week", "ago", "in 2020" → Past Simple. Câu hỏi TOEIC thường đặt signal word ở cuối câu để "đánh lừa" thí sinh không đọc hết câu.
Có cần học tất cả 12 thì để thi TOEIC không?
Không nhất thiết phải thành thạo cả 12 thì. Tập trung vào 6 thì chính (Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, Past Simple, Past Perfect, Future Simple) sẽ giúp bạn xử lý được 90% câu hỏi về thì trong TOEIC. Các thì còn lại (Perfect Continuous, Future Continuous) xuất hiện ít hơn.
Luyện tập ngay
Nắm vững 12 thì tiếng Anh là bước đầu tiên để chinh phục TOEIC Part 5. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!