Word Forms trong TOEIC: Cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ, trạng từ

Thithu.com 07/07/2026 5 phút đọc Luyện thi TOEIC

Word Forms — Dạng câu hỏi chiếm tỷ lệ cao nhất TOEIC Part 5

Câu hỏi Word Forms (nhận biết loại từ) chiếm khoảng 25-30% tổng số câu TOEIC Part 5 — nhiều nhất trong tất cả các dạng ngữ pháp. Dạng này cho 4 đáp án cùng gốc từ nhưng khác loại từ (noun, verb, adjective, adverb) và yêu cầu chọn loại từ phù hợp.

Ví dụ điển hình:

The marketing team made a _ to launch the campaign early. A. decide B. decision C. decisive D. decisively

Đáp án: B. decision (danh từ, vì sau mạo từ "a" cần danh từ)


Bước 1: Nhận biết loại từ qua hậu tố (Suffixes)

Hậu tố danh từ (Noun Suffixes)

Hậu tố Ví dụ Nghĩa
-tion / -sion information, decision, expansion thông tin, quyết định, mở rộng
-ment management, agreement, improvement quản lý, thỏa thuận, cải thiện
-ness effectiveness, awareness, willingness hiệu quả, nhận thức, sẵn lòng
-ity / -ty productivity, responsibility, quality năng suất, trách nhiệm, chất lượng
-ance / -ence performance, preference, compliance hiệu suất, ưu tiên, tuân thủ
-er / -or manager, supervisor, distributor quản lý, giám sát, nhà phân phối
-ee employee, trainee, interviewee nhân viên, thực tập sinh, ứng viên
-al approval, renewal, withdrawal phê duyệt, gia hạn, rút tiền

Hậu tố tính từ (Adjective Suffixes)

Hậu tố Ví dụ Nghĩa
-ive competitive, productive, effective cạnh tranh, năng suất, hiệu quả
-ous / -ious various, previous, continuous đa dạng, trước đó, liên tục
-able / -ible available, responsible, accessible có sẵn, chịu trách nhiệm, truy cập được
-al professional, additional, promotional chuyên nghiệp, bổ sung, quảng bá
-ful successful, helpful, meaningful thành công, hữu ích, có ý nghĩa
-less wireless, regardless, effortless không dây, bất kể, dễ dàng
-ent / -ant efficient, significant, relevant hiệu quả, đáng kể, liên quan

Hậu tố trạng từ (Adverb Suffix)

Hậu tố Ví dụ Nghĩa
-ly effectively, significantly, recently hiệu quả, đáng kể, gần đây

Lưu ý: Không phải tất cả từ -ly đều là trạng từ. Một số tính từ cũng kết thúc bằng -ly: friendly, costly, timely, orderly, likely.

Hậu tố động từ (Verb Suffixes)

Hậu tố Ví dụ Nghĩa
-ize / -ise organize, specialize, summarize tổ chức, chuyên môn hoá, tóm tắt
-fy notify, simplify, identify thông báo, đơn giản hoá, xác định
-en strengthen, broaden, shorten tăng cường, mở rộng, rút ngắn
-ate participate, negotiate, evaluate tham gia, đàm phán, đánh giá

Bước 2: Xác định loại từ qua vị trí trong câu

Vị trí danh từ (Noun)

  • Sau mạo từ: a/an/the + N → "the improvement was significant"
  • Sau tính từ: adj + N → "significant improvement"
  • Sau giới từ: prep + N → "for approval"
  • Làm chủ ngữ: N + V → "Productivity has increased"
  • Sau sở hữu: my/his/our + N → "our decision"

Vị trí tính từ (Adjective)

  • Trước danh từ: Adj + N → "effective strategy"
  • Sau linking verb: be/seem/remain + Adj → "The plan is effective"
  • Sau trạng từ: adv + Adj → "highly effective"

Vị trí trạng từ (Adverb)

  • Trước tính từ: Adv + Adj → "significantly higher"
  • Trước động từ: Adv + V → "effectively managed"
  • Sau động từ: V + Adv → "increased significantly"
  • Đầu câu (bổ nghĩa cả câu): "Unfortunately, the event was canceled."

Vị trí động từ (Verb)

  • Sau chủ ngữ: S + V → "The company expanded"
  • Sau trợ động từ: will/can/should + V → "should improve"
  • Sau to: to + V → "to participate"

15 ví dụ thực tế dạng TOEIC

  1. "The new policy will _ take effect next month." → officially (Adv trước V)
  2. "Customer _ is our top priority." → satisfaction (N sau sở hữu)
  3. "The report was _ detailed." → remarkably (Adv trước Adj)
  4. "We need to _ our operations." → streamline (V sau to)
  5. "The _ of the contract depends on both parties." → renewal (N sau mạo từ the)
  6. "This product is highly _." → competitive (Adj sau linking verb)
  7. "The team worked _ to meet the deadline." → diligently (Adv bổ nghĩa V)
  8. "Please submit your _ by Friday." → application (N sau sở hữu your)
  9. "The manager made an _ presentation." → impressive (Adj trước N)
  10. "Sales _ increased during the holiday season." → dramatically (Adv trước V)
  11. "The company achieved _ growth this year." → remarkable (Adj trước N)
  12. "Employee _ has improved since the training." → performance (N làm chủ ngữ)
  13. "The results are _ with last year's data." → consistent (Adj sau be)
  14. "We _ recommend this service." → strongly (Adv trước V)
  15. "The project requires careful _." → consideration (N sau Adj)

Câu hỏi thường gặp

Từ kết thúc bằng -al là danh từ hay tính từ?

Cả hai đều có thể. professional (Adj: chuyên nghiệp), approval (N: phê duyệt), additional (Adj: bổ sung), renewal (N: gia hạn). Mẹo: nếu -al đi sau -tion (national), -ment, -ness → thường là Adj. Nếu -al đi sau -ov, -new, -draw → thường là N. Tốt nhất là dựa vào vị trí trong câu.

Làm sao giải câu Word Forms trong 15 giây?

Ba bước nhanh: (1) Nhìn trước và sau chỗ trống để xác định cần loại từ gì. (2) Nếu sau mạo từ/tính từ → chọn danh từ. Nếu trước danh từ → chọn tính từ. Nếu bổ nghĩa động từ/tính từ → chọn trạng từ. (3) Kiểm tra suffix của đáp án để xác nhận.

Có trường hợp nào 2 đáp án cùng loại từ không?

Có, TOEIC đôi khi cho 2 danh từ (person noun vs. abstract noun) hoặc 2 tính từ (V-ing vs. V-ed). Ví dụ: "The _ employees attended the workshop" — interested (quan tâm) vs. interesting (thú vị). Ở đây cần V-ed vì miêu tả cảm xúc của người.


Luyện tập ngay

Word Forms là dạng câu hỏi chiếm tỷ lệ cao nhất Part 5 — luyện nhiều sẽ tạo phản xạ tự động. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Muốn xem đáp án + giải thích chi tiết?

Làm trọn bộ 50 câu, chấm điểm tức thì

5000+ câu hỏi Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì Thống kê tiến độ
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.