Tại sao từ nối là "điểm vàng" trong TOEIC?
Câu hỏi về liên từ và từ nối (connectors/conjunctions) xuất hiện đều đặn trong TOEIC Part 5 và Part 6. Dạng câu hỏi này yêu cầu thí sinh hiểu mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề: nguyên nhân-kết quả, tương phản, bổ sung, hay điều kiện.
Nếu nắm vững 3 nhóm từ nối chính, bạn có thể giải nhanh câu hỏi chỉ trong 15-20 giây.
Nhóm 1: Liên từ đẳng lập (Coordinating Conjunctions — FANBOYS)
7 liên từ cơ bản nối hai mệnh đề độc lập, dùng dấu phẩy trước liên từ:
| Liên từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Nguyên nhân (= because) | The office closed early, for the weather was severe. |
| And | Bổ sung | The team finished the report and submitted it on time. |
| Nor | Phủ định kép | She did not call, nor did she send an email. |
| But | Tương phản | The product is expensive, but it is very durable. |
| Or | Lựa chọn | You can attend in person, or you can join online. |
| Yet | Tương phản (mạnh hơn but) | The project was behind schedule, yet the team delivered on time. |
| So | Kết quả | Sales increased significantly, so the company expanded its workforce. |
Lưu ý TOEIC: FANBOYS nối 2 mệnh đề độc lập (S + V, FANBOYS S + V). Nếu đáp án là FANBOYS mà câu chỉ có 1 mệnh đề → sai.
Nhóm 2: Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính:
Chỉ nguyên nhân
| Từ | Ví dụ TOEIC |
|---|---|
| because | The shipment was delayed because the supplier ran out of materials. |
| since | Since the budget was approved, we can begin the project. |
| as | As the deadline approaches, all teams should finalize their reports. |
Chỉ tương phản / nhượng bộ
| Từ | Ví dụ TOEIC |
|---|---|
| although / though | Although the price increased, demand remained strong. |
| even though | Even though he lacked experience, he was offered the position. |
| while / whereas | While revenues grew, profits declined. |
Chỉ điều kiện
| Từ | Ví dụ TOEIC |
|---|---|
| if | If you need assistance, please contact the help desk. |
| unless | The warranty is void unless the product is used properly. |
| provided that | You may work remotely provided that you meet all deadlines. |
Chỉ thời gian
| Từ | Ví dụ TOEIC |
|---|---|
| before / after | Please review the contract before you sign it. |
| once | Once the payment is received, we will process your order. |
| until | The offer is valid until the end of the month. |
Lưu ý TOEIC: Liên từ phụ thuộc + mệnh đề (S + V). Nếu sau chỗ trống chỉ có cụm danh từ (không có S + V) → không dùng although/because, mà dùng despite/because of.
Nhóm 3: Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)
Đây là nhóm từ nối hay nhất trong TOEIC Part 5 — thường là 4 đáp án đều là trạng từ liên kết:
Chỉ tương phản
| Từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| However | Tuy nhiên | The product received positive reviews. However, sales remained low. |
| Nevertheless | Tuy nhiên (trang trọng) | The budget was limited. Nevertheless, the team achieved its goals. |
| Nonetheless | Tuy nhiên (= nevertheless) | The weather was bad. Nonetheless, the event was well-attended. |
| On the other hand | Mặt khác | Option A is cheaper. On the other hand, option B offers better quality. |
Chỉ kết quả
| Từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| Therefore | Do đó | The proposal was approved. Therefore, construction will begin next month. |
| Consequently | Hậu quả là | Costs increased. Consequently, the company had to raise prices. |
| As a result | Kết quả là | The new policy was implemented. As a result, efficiency improved by 20%. |
| Thus | Vì vậy | The data was incomplete. Thus, the report could not be finalized. |
| Accordingly | Theo đó | Sales declined in Q3. Accordingly, the marketing budget was increased. |
Chỉ bổ sung
| Từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| Furthermore | Hơn nữa | The product is affordable. Furthermore, it comes with a 2-year warranty. |
| Moreover | Hơn thế nữa | The location is convenient. Moreover, parking is free. |
| In addition | Ngoài ra | In addition, all attendees will receive a complimentary gift. |
| Additionally | Thêm vào đó | The company offers competitive salaries. Additionally, benefits include health insurance. |
Bẫy thường gặp trong TOEIC
Bẫy 1: Although vs. However
- Although + mệnh đề (liên từ phụ thuộc): "Although the price was high, we purchased it."
- However đứng đầu câu mới (trạng từ): "The price was high. However, we purchased it."
- TOEIC thường cho cả 2 vào đáp án → nhìn cấu trúc câu để phân biệt.
Bẫy 2: Because vs. Because of
- Because + mệnh đề (S + V): "because the weather was bad"
- Because of + cụm danh từ: "because of the bad weather"
- Tương tự: Although vs. Despite, Since vs. Due to
Bẫy 3: Therefore vs. Furthermore
- Cả hai đều đứng đầu câu, nhưng nghĩa ngược nhau hoàn toàn
- Therefore = kết quả (câu trước là nguyên nhân)
- Furthermore = bổ sung (câu trước và câu sau cùng hướng)
Câu hỏi thường gặp
However và Nevertheless khác gì nhau?
Về nghĩa, cả hai đều mang ý "tuy nhiên" — diễn đạt sự tương phản. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng: Nevertheless trang trọng hơn However và thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chính thức. Trong TOEIC, cả hai đều đúng khi mang nghĩa tương phản — hãy đọc kỹ 4 đáp án để loại trừ.
Khi nào dùng Therefore, khi nào dùng Accordingly?
Therefore diễn đạt kết quả logic trực tiếp: "A xảy ra, do đó B xảy ra." Accordingly mang nghĩa "phù hợp với điều đó, hành động tương ứng được thực hiện" — thường dùng khi có phản ứng/điều chỉnh sau một thông tin. Trong TOEIC, nếu câu sau là hành động phản ứng, dùng Accordingly; nếu là hệ quả tự nhiên, dùng Therefore.
Làm sao giải nhanh câu hỏi từ nối trong TOEIC?
Ba bước: (1) Đọc câu trước và câu sau chỗ trống — xác định mối quan hệ logic (cùng hướng hay ngược hướng?). (2) Loại ngay 2 đáp án sai hướng. (3) Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp (liên từ + mệnh đề hay trạng từ + dấu chấm) để chọn đáp án cuối cùng.
Luyện tập ngay
Từ nối là dạng câu hỏi "ăn chắc" nếu bạn nắm vững phân loại. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!