Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7877 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 662

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhắc nhở Nghĩa vụ Trả nợ (Repayment Reminder System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phát hiện Gian lận Giao dịch (Transaction Fraud Detection System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng Tổng thể (Enterprise CRM Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác (Partner Relationship Management System – PRM)

Thuật ngữ chung

Hệ thống RTGS (Thanh toán Tổng giá trị Thời gian Thực)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Swift

Thuật ngữ chung

Hệ thống Thông tin Tín dụng Quốc gia (National Credit Information System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Trung gian Thanh toán Kết nối Ngân hàng (Payment Intermediary Hub)

Thuật ngữ chung

Hệ thống VASB (Vietnam Automated Securities Board)

Thuật ngữ chung

Hệ thống VASB II — Hệ thống Bù trừ và Thanh toán Chứng khoán Mới

Thuật ngữ chung

Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lưu ký (Custody Banking)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Trang 12/23 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.