Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7860 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng hoán đổi lãi suất
Interest Rate Swap
Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.
Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Forward Contract)
Hợp đồng tương lai (Futures Contract)
KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)
Kho bạc Nhà nước
State Treasury
Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.
Khoản vay liên ngân hàng (Interbank Loan)
Kế hoạch tài chính
Financial Planning
Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.
Lãi suất danh nghĩa
Nominal Interest Rate
Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)
Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)
Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)
Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)
Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)
Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)
Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn
Mô hình Tính Dung sai Rủi ro Tín dụng Tổng thể (Aggregate Credit Risk Tolerance Model)
Mô hình VaR — Giá trị Chịu Rủi ro (Value at Risk)
Mô hình Xác suất Vỡ nợ Tổng hợp (Aggregate Probability of Default Model)
Mô hình Xác suất Vỡ nợ Ước tính Nội bộ (Internal PD Model)
Mô hình Xếp hạng Tín dụng Nội bộ (IRB Approach)
Trang 13/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát