Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7860 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 649

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng tương lai (Futures Contract)

Thuật ngữ chung

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)

Thuật ngữ chung

Kho bạc Nhà nước

State Treasury

Thuật ngữ chung

Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.

Khoản vay liên ngân hàng (Interbank Loan)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Lý thuyết danh mục Markowitz

Markowitz Portfolio Theory

Thuật ngữ chung

Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Efficient Market Hypothesis (EMH)

Thuật ngữ chung

Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.

Lạm phát kỳ vọng

Expected Inflation

Thuật ngữ chung

Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage

Thuật ngữ chung

Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.

Lựa chọn bất lợi

Adverse Selection

Thuật ngữ chung

Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.

Mô hình CAPM

Capital Asset Pricing Model

Thuật ngữ chung

Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.

Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)

Thuật ngữ chung

Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)

Thuật ngữ chung

Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn

Thuật ngữ chung

Mô hình Tính Dung sai Rủi ro Tín dụng Tổng thể (Aggregate Credit Risk Tolerance Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình VaR — Giá trị Chịu Rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Tổng hợp (Aggregate Probability of Default Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Ước tính Nội bộ (Internal PD Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xếp hạng Tín dụng Nội bộ (IRB Approach)

Thuật ngữ chung

Trang 13/22 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.