Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7743 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 624

Chuyên viên Dự báo Dòng tiền (Cash Flow Forecasting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát An toàn Thông tin (Information Security Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Biến động Dòng tiền Ngoại tệ (FX Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Dòng tiền Thời gian Thực (Real-time Cash Flow Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Nội bộ (Internal Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Thị trường (Trade Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Hoạt động Chi nhánh (Branch Activity Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung (Concentration Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Mô hình (Model Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ (Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ (FX Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tỷ lệ An toàn Vốn (CAR Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kho quỹ (Vault Custodian)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Ngoại hối (FX Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Thẻ Tín dụng (Card Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng Dữ liệu (Data Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Tuân thủ Giao dịch (Transaction Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Tuân thủ Theo dõi Giao dịch Ngoại tệ (FX Transaction Monitoring Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm thử Hệ thống Ngân hàng (Banking System Test Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm toán Nội bộ Ngân hàng (Internal Auditor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Bảng lương Tín dụng (Credit Payroll Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Giám sát Nội bộ (Internal Control Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Hợp đồng Tín dụng (Loan Documentation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Thực địa Tín dụng (Field Credit Verification Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tuân thủ (Compliance Reviewer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Compliance Reviewer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tín dụng Độc lập (Independent Credit Review Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 4/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.