Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17272 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3661

Khế ước Ký quỹ Biến đổi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Phân bổ Hạn mức Giao dịch Liên Ngân hàng Cuối ngày (End-of-Day Interbank Transaction Limit Allocation Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Thanh toán Đa Bên Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Tín thác Bảo đảm Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Tín thác Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới (Cross-border Interbank Payment Trust Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Vay vốn (Loan Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Khế ước gửi tiền có điều kiện (Conditional Deposit Receipt)

Thuật ngữ chung

Khế ước nhận nợ (Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng (Bilateral Interbank Co-guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Co-issuance Guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Syndication Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Tài trợ Song phương (Bilateral Syndication Deed)

Thuật ngữ chung

Khối Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Division)

Thuật ngữ chung

Khối Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking Division)

Thuật ngữ chung

Kiểm kê tài sản cố định

Thuật ngữ chung

Kiểm soát giao dịch vượt hạn mức

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hạn mức nội bộ

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hồ sơ bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Kiểm soát tập trung ngoại lệ tín dụng

Thuật ngữ chung

Kiểm soát tập trung rủi ro thanh khoản tức thời

Thuật ngữ chung

Kiểm soát điều lệnh phân phối sản phẩm tại điểm giao dịch

Thuật ngữ chung

Kiểm toán bảo đảm môi trường

Thuật ngữ chung

Ký quỹ phí giao dịch

Thuật ngữ chung

Kế hoạch Phục hồi Tài chính Khách hàng (Client Financial Recovery Plan)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất phân bổ theo kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Trang 77/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.